単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,567 6,432 7,478 6,797 9,055
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 8,567 6,432 7,478 6,797 9,055
Giá vốn hàng bán 5,552 3,323 4,095 3,392 6,298
Lợi nhuận gộp 3,015 3,109 3,383 3,406 2,757
Doanh thu hoạt động tài chính 29,896 29,106 31,402 31,560 31,768
Chi phí tài chính 5 7 67 0 3
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 1,850 1,342 1,690 1,339 1,625
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,840 5,013 6,228 5,805 9,553
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,217 25,853 26,799 27,821 23,344
Thu nhập khác 30 10 24 46 17
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 30 10 24 46 17
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,247 25,863 26,823 27,867 23,361
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,033 5,179 5,517 5,589 4,708
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,033 5,179 5,517 5,589 4,708
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,214 20,684 21,306 22,278 18,653
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,214 20,684 21,306 22,278 18,653
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)