単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,797 9,055 4,280 9,147 10,348
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 6,797 9,055 4,280 9,147 10,348
Giá vốn hàng bán 3,392 6,298 1,475 5,446 5,858
Lợi nhuận gộp 3,406 2,757 2,805 3,702 4,490
Doanh thu hoạt động tài chính 31,560 31,768 30,707 32,857 33,599
Chi phí tài chính 0 3 3
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,339 1,625 1,335 1,464 1,319
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,805 9,553 6,548 7,293 6,733
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,821 23,344 25,629 27,800 30,037
Thu nhập khác 46 17 10 391 1,606
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 46 17 10 391 1,606
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,867 23,361 25,639 28,191 31,643
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,589 4,708 5,157 5,665 6,334
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,589 4,708 5,157 5,665 6,334
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,278 18,653 20,482 22,526 25,309
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,278 18,653 20,482 22,526 25,309
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0