単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,478 6,797 9,055 4,280 9,147
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 7,478 6,797 9,055 4,280 9,147
Giá vốn hàng bán 4,095 3,392 6,298 1,475 5,446
Lợi nhuận gộp 3,383 3,406 2,757 2,805 3,702
Doanh thu hoạt động tài chính 31,402 31,560 31,768 30,707 32,857
Chi phí tài chính 67 0 3 3
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,690 1,339 1,625 1,335 1,464
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,228 5,805 9,553 6,548 7,293
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,799 27,821 23,344 25,629 27,800
Thu nhập khác 24 46 17 10 391
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 24 46 17 10 391
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,823 27,867 23,361 25,639 28,191
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,517 5,589 4,708 5,157 5,665
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,517 5,589 4,708 5,157 5,665
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,306 22,278 18,653 20,482 22,526
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,306 22,278 18,653 20,482 22,526
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0