|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25,247
|
25,863
|
26,823
|
27,867
|
23,361
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-29,366
|
-28,853
|
-31,151
|
-31,309
|
-30,837
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
252
|
251
|
251
|
251
|
251
|
|
- Các khoản dự phòng
|
279
|
|
|
0
|
680
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-29,896
|
-29,104
|
-31,402
|
-31,560
|
-31,768
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4,119
|
-2,990
|
-4,328
|
-3,442
|
-7,476
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
594
|
-385
|
-805
|
396
|
-696
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-241
|
-2,320
|
552
|
1,196
|
-618
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,427
|
3,287
|
907
|
1,870
|
-5,031
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-54
|
29
|
-17
|
57
|
-26
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
-18,965
|
-1
|
-23
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,247
|
-2,379
|
-22,655
|
77
|
-13,870
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-73,000
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
24,500
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-13,000
|
-71,000
|
71,000
|
-16,500
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17,000
|
|
|
27,000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
723
|
73,424
|
709
|
1,967
|
476
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4,723
|
2,424
|
23,209
|
12,467
|
476
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-524
|
46
|
554
|
12,544
|
-13,394
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,323
|
2,799
|
2,844
|
3,398
|
15,942
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,799
|
2,844
|
3,398
|
15,942
|
2,548
|