単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,143 33,704 34,199 31,736 29,763
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 23,143 33,704 34,199 31,736 29,763
Giá vốn hàng bán 14,773 19,921 20,209 18,568 17,108
Lợi nhuận gộp 8,370 13,783 13,990 13,167 12,655
Doanh thu hoạt động tài chính 55,817 62,723 99,121 108,874 123,836
Chi phí tài chính 24 35 77 41 78
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 6,056 6,343 5,892 6,123 5,995
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,104 20,216 21,153 21,902 26,600
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,003 49,912 85,989 93,975 103,818
Thu nhập khác 107 136 139 101 97
Chi phí khác 0 4 0 0 0
Lợi nhuận khác 107 132 139 101 97
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,110 50,045 86,128 94,076 103,915
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,366 10,043 17,322 18,971 20,994
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,366 10,043 17,322 18,971 20,994
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,744 40,002 68,805 75,104 82,920
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,744 40,002 68,805 75,104 82,920
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)