|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
606.097
|
721.879
|
875.770
|
1.266.811
|
588.852
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
374.760
|
403.490
|
457.852
|
719.008
|
433.297
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
132.328
|
159.080
|
345.590
|
459.545
|
87.143
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
99.009
|
159.309
|
72.329
|
88.258
|
68.412
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
64.203
|
91.254
|
139.988
|
172.219
|
148.489
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
326.640
|
300.988
|
297.710
|
387.856
|
407.053
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
142.037
|
134.720
|
218.743
|
387.460
|
230.981
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
23.046
|
322
|
35.633
|
464
|
7.411
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
3.776
|
1.222
|
109.052
|
9.676
|
21.876
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
41.624
|
4.999
|
44.675
|
5.818
|
22.530
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
4.383
|
2.594
|
18.917
|
-16.060
|
290
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
1.211.806
|
1.257.979
|
1.740.489
|
2.214.245
|
1.427.480
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
333.691
|
315.801
|
455.616
|
355.276
|
440.307
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
162.370
|
123.399
|
176.002
|
77.595
|
112.548
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
171.261
|
192.354
|
279.514
|
277.558
|
327.624
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
60
|
48
|
100
|
122
|
135
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
5.765
|
-1.404
|
271.686
|
24.681
|
-133.383
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
12.617
|
9.357
|
8.544
|
9.326
|
13.381
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
118.583
|
100.244
|
135.990
|
227.683
|
163.978
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
2.909
|
2.622
|
4.106
|
3.619
|
3.058
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
4.756
|
6.518
|
4.164
|
4.635
|
10.459
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
7.596
|
7.121
|
7.993
|
6.408
|
6.723
|
|
2.12. Chi phí khác
|
144.288
|
10.974
|
24.084
|
13.847
|
38.295
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
630.204
|
451.232
|
912.183
|
645.474
|
542.818
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
5.489
|
2.240
|
4.190
|
3.201
|
5.098
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
2.428
|
1.638
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
5.489
|
4.668
|
5.828
|
3.201
|
5.098
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
10
|
5
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
181.860
|
223.182
|
256.323
|
299.490
|
336.164
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
1.696
|
|
-4.229
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
4.558
|
4.084
|
3.987
|
4.251
|
1.567
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
188.115
|
227.267
|
256.080
|
303.750
|
337.736
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
123.666
|
105.046
|
89.861
|
102.963
|
175.380
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
275.311
|
479.102
|
488.192
|
1.165.259
|
376.645
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
2
|
1
|
10
|
43
|
215
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
988
|
31
|
67
|
253
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
2
|
-987
|
-21
|
-24
|
-38
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
275.312
|
478.115
|
488.171
|
1.165.235
|
376.607
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
314.245
|
511.390
|
422.095
|
983.249
|
617.088
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-38.933
|
-33.274
|
66.076
|
181.987
|
-240.481
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
23.993
|
95.585
|
119.662
|
236.186
|
34.611
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31.780
|
102.240
|
106.446
|
199.789
|
82.707
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7.787
|
-6.655
|
13.215
|
36.397
|
-48.096
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
251.319
|
382.530
|
368.510
|
929.049
|
341.996
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
251.319
|
382.530
|
368.510
|
929.049
|
341.996
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|