Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.549.890 1.549.167 1.755.053 1.637.276 1.616.111
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30.180 31.297 15.776 7.689 7.673
1. Tiền 22.323 26.302 10.761 7.689 7.673
2. Các khoản tương đương tiền 7.856 4.995 5.015 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 9.125 801 0 12.500
1. Chứng khoán kinh doanh 3 3 2.224 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2 -2 -1.423 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 9.124 0 0 12.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.003.102 1.007.874 1.315.499 1.298.415 1.266.816
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 647.793 653.597 659.678 593.777 592.639
2. Trả trước cho người bán 150.751 151.384 64.762 58.969 57.331
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.324 200 12.800 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 242.621 250.058 579.879 -1.636 648.273
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -47.386 -47.366 -1.620 647.305 -31.427
IV. Tổng hàng tồn kho 375.929 361.797 307.056 219.565 219.490
1. Hàng tồn kho 375.932 361.799 307.056 219.565 219.490
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3 -3 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 140.678 139.074 115.920 111.606 109.632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 240 383 4.313 3.160 3.937
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 139.523 137.615 110.502 107.361 104.648
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 915 1.075 1.106 1.086 1.047
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.599.468 1.590.105 1.394.416 1.459.709 1.445.533
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.271 7.271 7.805 7.028 7.028
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.271 7.271 7.805 0 7.028
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 7.028 0
II. Tài sản cố định 731.744 716.847 691.543 660.558 646.355
1. Tài sản cố định hữu hình 700.490 685.690 663.075 640.181 626.074
- Nguyên giá 1.042.197 1.042.126 988.890 966.427 966.427
- Giá trị hao mòn lũy kế -341.707 -356.436 -325.816 -326.246 -340.353
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31.254 31.157 28.469 20.377 20.281
- Nguyên giá 36.524 36.524 33.902 25.907 25.907
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.270 -5.367 -5.433 -5.529 -5.626
III. Bất động sản đầu tư 102.394 102.394 0 0 0
- Nguyên giá 102.394 102.394 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 688.568 697.166 615.334 709.193 712.761
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 80.043 80.779 0 80.995 80.648
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 608.525 616.387 615.334 628.198 632.113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39.615 37.749 48.961 53.783 53.601
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11.127 9.261 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30.824 30.824 51.297 56.801 56.801
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.336 -2.336 -2.336 -3.018 -3.200
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29.877 28.678 30.772 29.148 25.789
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.013 20.841 19.393 17.696 16.551
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.072 5.044 8.677 8.749 6.589
3. Tài sản dài hạn khác 2.793 2.793 2.703 2.703 2.649
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.149.359 3.139.272 3.149.469 3.096.985 3.061.645
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.522.577 2.562.171 2.327.688 2.319.093 2.330.559
I. Nợ ngắn hạn 1.943.730 1.983.740 1.733.634 1.690.628 1.756.664
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.059.736 1.061.960 896.542 826.564 859.310
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 364.659 362.915 316.200 338.728 329.119
4. Người mua trả tiền trước 185.346 180.233 167.811 158.132 153.917
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.909 6.653 3.753 3.246 3.300
6. Phải trả người lao động 18.464 20.939 18.600 16.096 17.621
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 248.593 287.804 286.403 307.934 339.544
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8 3 3 1 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 56.849 60.082 41.100 37.134 51.065
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.165 3.152 3.222 2.794 2.787
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 578.848 578.431 594.055 628.464 573.894
1. Phải trả người bán dài hạn 28.109 28.074 41.009 41.009 41.009
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.742 8.742 8.742 587.456 8.943
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 540.952 540.702 543.717 0 523.942
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.044 913 587 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 626.782 577.101 821.781 777.892 731.086
I. Vốn chủ sở hữu 626.782 577.101 821.781 777.892 731.086
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 904.330 904.330 904.330 904.330 904.330
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.035 2.035 2.035 2.035 2.035
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7.095 7.095 6.341 6.341 6.341
5. Cổ phiếu quỹ -87.901 -87.901 -85.680 -85.680 -85.680
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.417 15.417 15.902 11.986 11.986
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 188 188 343 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -217.303 -263.795 -26.578 -61.119 -107.925
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -129.022 -129.027 -107.929 -37.321 -37.321
- LNST chưa phân phối kỳ này -88.280 -134.768 81.352 -23.798 -70.604
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.921 -268 5.087 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.149.359 3.139.272 3.149.469 3.096.985 3.061.645