|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.549.890
|
1.549.167
|
1.755.053
|
1.637.276
|
1.616.111
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.180
|
31.297
|
15.776
|
7.689
|
7.673
|
|
1. Tiền
|
22.323
|
26.302
|
10.761
|
7.689
|
7.673
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.856
|
4.995
|
5.015
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1
|
9.125
|
801
|
0
|
12.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3
|
3
|
2.224
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2
|
-2
|
-1.423
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
9.124
|
0
|
0
|
12.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.003.102
|
1.007.874
|
1.315.499
|
1.298.415
|
1.266.816
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
647.793
|
653.597
|
659.678
|
593.777
|
592.639
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
150.751
|
151.384
|
64.762
|
58.969
|
57.331
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
9.324
|
200
|
12.800
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
242.621
|
250.058
|
579.879
|
-1.636
|
648.273
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-47.386
|
-47.366
|
-1.620
|
647.305
|
-31.427
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
375.929
|
361.797
|
307.056
|
219.565
|
219.490
|
|
1. Hàng tồn kho
|
375.932
|
361.799
|
307.056
|
219.565
|
219.490
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3
|
-3
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
140.678
|
139.074
|
115.920
|
111.606
|
109.632
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
240
|
383
|
4.313
|
3.160
|
3.937
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
139.523
|
137.615
|
110.502
|
107.361
|
104.648
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
915
|
1.075
|
1.106
|
1.086
|
1.047
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.599.468
|
1.590.105
|
1.394.416
|
1.459.709
|
1.445.533
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.271
|
7.271
|
7.805
|
7.028
|
7.028
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.271
|
7.271
|
7.805
|
0
|
7.028
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
7.028
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
731.744
|
716.847
|
691.543
|
660.558
|
646.355
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
700.490
|
685.690
|
663.075
|
640.181
|
626.074
|
|
- Nguyên giá
|
1.042.197
|
1.042.126
|
988.890
|
966.427
|
966.427
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-341.707
|
-356.436
|
-325.816
|
-326.246
|
-340.353
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31.254
|
31.157
|
28.469
|
20.377
|
20.281
|
|
- Nguyên giá
|
36.524
|
36.524
|
33.902
|
25.907
|
25.907
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.270
|
-5.367
|
-5.433
|
-5.529
|
-5.626
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
102.394
|
102.394
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
102.394
|
102.394
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
688.568
|
697.166
|
615.334
|
709.193
|
712.761
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
80.043
|
80.779
|
0
|
80.995
|
80.648
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
608.525
|
616.387
|
615.334
|
628.198
|
632.113
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
39.615
|
37.749
|
48.961
|
53.783
|
53.601
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11.127
|
9.261
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.824
|
30.824
|
51.297
|
56.801
|
56.801
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.336
|
-2.336
|
-2.336
|
-3.018
|
-3.200
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29.877
|
28.678
|
30.772
|
29.148
|
25.789
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.013
|
20.841
|
19.393
|
17.696
|
16.551
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5.072
|
5.044
|
8.677
|
8.749
|
6.589
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2.793
|
2.793
|
2.703
|
2.703
|
2.649
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.149.359
|
3.139.272
|
3.149.469
|
3.096.985
|
3.061.645
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.522.577
|
2.562.171
|
2.327.688
|
2.319.093
|
2.330.559
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.943.730
|
1.983.740
|
1.733.634
|
1.690.628
|
1.756.664
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.059.736
|
1.061.960
|
896.542
|
826.564
|
859.310
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
364.659
|
362.915
|
316.200
|
338.728
|
329.119
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
185.346
|
180.233
|
167.811
|
158.132
|
153.917
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.909
|
6.653
|
3.753
|
3.246
|
3.300
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18.464
|
20.939
|
18.600
|
16.096
|
17.621
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
248.593
|
287.804
|
286.403
|
307.934
|
339.544
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8
|
3
|
3
|
1
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
56.849
|
60.082
|
41.100
|
37.134
|
51.065
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.165
|
3.152
|
3.222
|
2.794
|
2.787
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
578.848
|
578.431
|
594.055
|
628.464
|
573.894
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
28.109
|
28.074
|
41.009
|
41.009
|
41.009
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.742
|
8.742
|
8.742
|
587.456
|
8.943
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
540.952
|
540.702
|
543.717
|
0
|
523.942
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.044
|
913
|
587
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
626.782
|
577.101
|
821.781
|
777.892
|
731.086
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
626.782
|
577.101
|
821.781
|
777.892
|
731.086
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
904.330
|
904.330
|
904.330
|
904.330
|
904.330
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.035
|
2.035
|
2.035
|
2.035
|
2.035
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7.095
|
7.095
|
6.341
|
6.341
|
6.341
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-87.901
|
-87.901
|
-85.680
|
-85.680
|
-85.680
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.417
|
15.417
|
15.902
|
11.986
|
11.986
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
188
|
188
|
343
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-217.303
|
-263.795
|
-26.578
|
-61.119
|
-107.925
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-129.022
|
-129.027
|
-107.929
|
-37.321
|
-37.321
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-88.280
|
-134.768
|
81.352
|
-23.798
|
-70.604
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.921
|
-268
|
5.087
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.149.359
|
3.139.272
|
3.149.469
|
3.096.985
|
3.061.645
|