単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 64,065 63,161 -41,017 13,058 -8,681
2. Điều chỉnh cho các khoản -25,438 18,383 81,173 95,900 103,801
- Khấu hao TSCĐ 21,474 20,441 21,961 23,607 38,240
- Các khoản dự phòng -2,418 -4 952 -952 -8
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -102,204 -68,025 -3,170 -5,967 -1,968
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 57,704 65,970 61,430 79,213 67,538
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 38,627 81,543 40,157 108,958 95,121
- Tăng, giảm các khoản phải thu 106,697 -167,369 151,970 -65,682 197,917
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,198 3,764 570 444 -180
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 22,699 96,061 -86,553 18,927 -46,713
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,198 3,436 4,846 2,644 -1,178
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -11,252 280,529 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -49,394 -62,047 -58,595 -56,181 -59,018
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -31,198 -162 -28 -14,718 -35,142
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 80,578 235,755 52,367 -5,608 150,806
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -22,706 -111,826 -24,360 -40,747 -18,303
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -89 0 0 89,370
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -174,786 4,740 -275,789 202,106 -241,126
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 180,140 -91,018 240,202 -192,408 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -401,768 -196,995 -30,118 -38,339 -700,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 270,964 0 0 210,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -189 3,505 9,098 1,731 39,048
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -148,436 -391,593 -80,967 -67,657 -621,012
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 330,191 486,514 673,880 395,054 1,096,167
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -295,117 -335,529 -640,087 -324,890 -626,892
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 295 -590 -148 -148 -148
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 35,369 150,394 33,645 70,016 469,127
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -32,489 -5,443 5,045 -3,249 -1,078
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 47,807 15,312 9,871 14,916 11,668
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -6 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,312 9,868 14,916 11,668 10,590