|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
317,912
|
340,299
|
379,351
|
350,674
|
549,057
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
271,960
|
89,160
|
102,907
|
-252,824
|
186,359
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,008
|
2,012
|
2,210
|
2,266
|
2,639
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7,643
|
3,820
|
2,864
|
36,415
|
6,369
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
97,705
|
89,088
|
91,295
|
136,299
|
311,550
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
164,604
|
-5,759
|
6,538
|
-427,805
|
-134,199
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
32,996
|
5,014
|
2,297
|
32,028
|
85,744
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
32,996
|
5,014
|
2,297
|
19,268
|
98,503
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
12,759
|
-12,759
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-27,131
|
-3,529
|
-2,859
|
-29,568
|
-87,720
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-27,131
|
-3,529
|
-2,859
|
-16,808
|
-100,479
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
-12,759
|
12,759
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-471,780
|
2,646,388
|
-4,249,936
|
-5,789,512
|
-5,162,036
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-108,462
|
984,193
|
-2,818,921
|
-3,254,829
|
586,847
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
-34,100
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-290,021
|
1,611,635
|
-1,839,430
|
-3,364,137
|
-4,881,056
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-72,860
|
50,699
|
407,914
|
831,406
|
-834,057
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-438
|
-140
|
500
|
-1,953
|
330
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-127,219
|
-235,471
|
-107,800
|
179,861
|
-667,628
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
14,465
|
962
|
0
|
-113,803
|
-291,477
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
379,051
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-4,572
|
-4,881
|
2,480
|
-11,032
|
-112,013
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-5,862
|
-14,725
|
1,197
|
-5,890
|
-2,874
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
37,761
|
-50,755
|
5,321
|
97,726
|
-98,411
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-6,810
|
-979
|
7,980
|
-3,656
|
4,853
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-12,043
|
-16,070
|
5,325
|
38,119
|
249,405
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-35,798
|
-64,745
|
-68,357
|
-75,964
|
-70,625
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,948
|
3,344
|
-3,137
|
5,164
|
-4,787
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-118,308
|
-87,624
|
-58,610
|
-129,854
|
-341,699
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,263
|
2,841,859
|
-3,876,039
|
-5,509,341
|
-5,096,224
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-40
|
-6,190
|
|
-1,323
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-40
|
-6,190
|
|
-1,323
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
43,470,490
|
3,905,917
|
13,246,583
|
35,212,813
|
489,513,917
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
13,246,583
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
43,470,490
|
3,905,917
|
|
35,212,813
|
489,513,917
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-42,841,057
|
-5,794,713
|
-9,583,273
|
-28,590,266
|
-473,069,223
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
-9,583,273
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-42,841,057
|
-5,794,713
|
|
-28,590,266
|
-473,069,223
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
629,433
|
-1,888,796
|
3,663,311
|
6,622,547
|
16,444,694
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
626,170
|
953,023
|
-218,919
|
1,113,206
|
11,347,147
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
952,789
|
1,578,959
|
2,531,982
|
2,313,063
|
3,426,269
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
952,789
|
1,578,959
|
2,531,982
|
2,313,063
|
3,426,269
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
2,313,063
|
3,426,269
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
1,578,959
|
2,531,982
|
2,313,063
|
3,426,269
|
14,773,416
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
1,578,959
|
2,531,982
|
2,313,063
|
3,426,269
|
14,773,416
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
3,426,269
|
14,773,416
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|