|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
109.395
|
33.721
|
10.992
|
349.239
|
-19.457
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-29.774
|
-50.328
|
-398
|
-316.564
|
6.896
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.898
|
3.862
|
4.031
|
5.336
|
3.118
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-9
|
|
0
|
4.734
|
-239
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-20
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-69.839
|
-90.306
|
-72.881
|
-754.276
|
-25.297
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
35.196
|
36.116
|
68.452
|
110.557
|
29.315
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
79.621
|
-16.607
|
10.594
|
-284.409
|
-12.561
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-401.544
|
693.363
|
-324.913
|
-63.575
|
283.875
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
343.892
|
-646.574
|
-161.200
|
-26.193
|
13.798
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-74.567
|
89.323
|
-197.566
|
-172.137
|
42.945
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
22.509
|
32.124
|
24.843
|
1.259
|
245
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-39.440
|
-35.568
|
-63.740
|
-261.823
|
-29.829
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13.717
|
-25.320
|
-11.804
|
-1.370
|
-27.921
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-7.652
|
0
|
0
|
-250.238
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-453
|
50.340
|
4.937
|
-310.802
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-83.245
|
82.637
|
-673.445
|
-803.311
|
-290.487
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.298
|
-53.226
|
-3.099
|
-3.473
|
-6.604
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
1.360
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-67.200
|
-388.369
|
-16.250
|
-579.972
|
-153.284
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
19.270
|
311.953
|
98.904
|
732.243
|
221.774
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
-54.500
|
27.600
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
139.700
|
|
187.868
|
1.980.000
|
160.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
67.952
|
9.087
|
48.865
|
34.259
|
14.301
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
156.424
|
-120.554
|
317.649
|
2.108.558
|
263.786
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
6.641
|
300
|
0
|
24.000
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
286.415
|
542.495
|
686.382
|
1.356.141
|
395.090
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-265.237
|
-457.020
|
-397.387
|
-2.174.767
|
-518.348
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-66.858
|
-72
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
27.819
|
18.917
|
288.923
|
-794.626
|
-123.258
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
100.998
|
-19.001
|
-66.873
|
510.621
|
-149.959
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.153
|
105.825
|
87.088
|
20.699
|
183.487
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-326
|
264
|
483
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
105.825
|
87.088
|
20.699
|
189.927
|
33.677
|