TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
69.824
|
99.720
|
128.369
|
76.429
|
89.311
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23.519
|
24.449
|
24.014
|
16.233
|
26.165
|
1. Tiền
|
23.519
|
24.449
|
24.014
|
16.233
|
26.165
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12.000
|
41.168
|
66.151
|
18.119
|
18.232
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12.000
|
41.168
|
66.151
|
18.119
|
18.232
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18.420
|
19.310
|
21.235
|
23.485
|
22.156
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16.851
|
16.648
|
18.728
|
19.722
|
19.895
|
2. Trả trước cho người bán
|
842
|
2.083
|
1.072
|
3.390
|
1.453
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
726
|
579
|
1.578
|
664
|
895
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-143
|
-291
|
-88
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.318
|
13.689
|
14.169
|
16.853
|
20.348
|
1. Hàng tồn kho
|
13.318
|
13.689
|
14.169
|
16.853
|
20.348
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.568
|
1.104
|
2.800
|
1.739
|
2.409
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
479
|
1.048
|
1.259
|
1.377
|
1.869
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
888
|
0
|
1.340
|
345
|
540
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.201
|
56
|
201
|
17
|
1
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
850.614
|
828.994
|
871.481
|
211.907
|
240.916
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
783.159
|
763.421
|
791.570
|
137.018
|
159.714
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
782.969
|
763.326
|
790.698
|
136.130
|
159.208
|
- Nguyên giá
|
1.055.929
|
1.085.749
|
1.136.684
|
440.515
|
491.678
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-272.960
|
-322.423
|
-345.986
|
-304.385
|
-332.470
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
190
|
96
|
872
|
888
|
506
|
- Nguyên giá
|
640
|
640
|
1.666
|
2.056
|
2.192
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-450
|
-544
|
-794
|
-1.168
|
-1.686
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
35.184
|
24.787
|
35.060
|
16.063
|
31.852
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
35.184
|
24.787
|
35.060
|
16.063
|
31.852
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19.000
|
19.000
|
19.000
|
19.000
|
19.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19.000
|
19.000
|
19.000
|
19.000
|
19.000
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.272
|
21.786
|
25.851
|
39.827
|
30.350
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.272
|
21.786
|
25.851
|
39.827
|
30.350
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
920.439
|
928.714
|
999.850
|
288.336
|
330.227
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
801.903
|
809.300
|
876.966
|
162.167
|
182.102
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42.049
|
35.627
|
81.839
|
48.219
|
68.482
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.289
|
9.305
|
14.127
|
15.668
|
8.461
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.984
|
5.753
|
12.386
|
9.382
|
24.097
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.377
|
6.194
|
3.226
|
3.867
|
3.845
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.034
|
1.360
|
3.325
|
3.476
|
2.938
|
6. Phải trả người lao động
|
8.257
|
6.894
|
7.926
|
8.085
|
6.479
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
150
|
219
|
30.315
|
1.334
|
16.078
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.945
|
1.955
|
2.038
|
2.959
|
2.563
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.980
|
5.427
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.013
|
1.967
|
3.070
|
3.448
|
4.020
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
759.854
|
773.673
|
795.127
|
113.948
|
113.620
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
717.272
|
734.272
|
758.052
|
90.314
|
87.727
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
42.582
|
39.401
|
37.075
|
23.634
|
25.893
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
118.536
|
119.413
|
122.884
|
126.169
|
148.125
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
118.536
|
119.413
|
122.884
|
126.169
|
148.125
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
111.687
|
111.687
|
111.687
|
111.687
|
111.687
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23.022
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
118
|
118
|
118
|
2.411
|
4.952
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.033
|
1.287
|
1.287
|
1.287
|
1.287
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.079
|
5.703
|
9.174
|
10.166
|
6.558
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
4
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.079
|
5.703
|
9.170
|
10.166
|
6.558
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
619
|
619
|
619
|
619
|
619
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
920.439
|
928.714
|
999.850
|
288.336
|
330.227
|