TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.338.883
|
1.534.931
|
3.551.337
|
2.273.842
|
1.811.557
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
370.506
|
556.700
|
655.669
|
600.765
|
546.631
|
1. Tiền
|
135.606
|
384.899
|
336.086
|
471.310
|
340.111
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
234.900
|
171.801
|
319.583
|
129.455
|
206.520
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
425.016
|
469.863
|
51.884
|
968.931
|
806.333
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
215.462
|
29.684
|
712.541
|
546.648
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-26.065
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
425.016
|
254.402
|
22.200
|
256.390
|
285.750
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
459.993
|
421.918
|
2.744.767
|
606.626
|
354.875
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
205.263
|
206.695
|
306.665
|
255.300
|
236.744
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.579
|
25.025
|
22.299
|
36.925
|
18.809
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
243.188
|
191.998
|
2.418.253
|
317.420
|
103.074
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.037
|
-1.801
|
-2.449
|
-3.019
|
-3.751
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29.065
|
28.578
|
28.468
|
37.904
|
47.470
|
1. Hàng tồn kho
|
29.065
|
28.578
|
28.468
|
37.904
|
47.470
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
54.303
|
57.872
|
70.550
|
59.616
|
56.247
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.300
|
20.231
|
31.849
|
21.396
|
17.693
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35.390
|
35.054
|
36.836
|
35.215
|
35.640
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.613
|
2.587
|
1.865
|
3.006
|
2.914
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.847.671
|
3.799.143
|
2.937.294
|
5.037.982
|
5.983.572
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
827.204
|
826.005
|
11.894
|
18.972
|
3.625
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
827.204
|
826.005
|
11.894
|
18.972
|
3.625
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
643.932
|
609.254
|
574.614
|
3.614.821
|
3.611.422
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
632.776
|
597.618
|
563.251
|
1.127.960
|
1.347.446
|
- Nguyên giá
|
2.556.974
|
2.559.804
|
2.559.388
|
3.911.454
|
4.195.839
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.924.198
|
-1.962.186
|
-1.996.136
|
-2.783.494
|
-2.848.393
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5.044
|
4.899
|
4.755
|
4.611
|
4.467
|
- Nguyên giá
|
5.188
|
5.188
|
5.188
|
5.188
|
5.188
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-144
|
-288
|
-433
|
-577
|
-721
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.112
|
6.737
|
6.607
|
2.482.251
|
2.259.509
|
- Nguyên giá
|
22.240
|
22.980
|
22.980
|
2.525.092
|
2.320.998
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.128
|
-16.243
|
-16.373
|
-42.841
|
-61.488
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
6.045
|
598
|
396
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
6.045
|
598
|
396
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.470.217
|
1.470.217
|
1.453.665
|
379.837
|
759.362
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.470.062
|
1.470.062
|
1.453.510
|
379.682
|
759.207
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
155
|
155
|
155
|
155
|
155
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
901.748
|
889.096
|
886.772
|
1.019.448
|
1.158.723
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
901.301
|
888.650
|
879.814
|
1.019.437
|
1.152.723
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
19
|
19
|
11
|
11
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
428
|
428
|
6.947
|
0
|
6.000
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.569
|
4.569
|
4.305
|
4.305
|
450.044
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.186.553
|
5.334.073
|
6.488.632
|
7.311.824
|
7.795.130
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.889.730
|
1.997.273
|
1.833.152
|
2.713.019
|
2.899.014
|
I. Nợ ngắn hạn
|
399.977
|
437.710
|
351.398
|
938.803
|
715.021
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
118.929
|
203.164
|
6.150
|
442.429
|
299.754
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
109.859
|
94.061
|
134.917
|
127.119
|
107.683
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.968
|
3.759
|
4.760
|
7.707
|
4.174
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29.318
|
29.411
|
28.414
|
44.005
|
47.069
|
6. Phải trả người lao động
|
63.259
|
43.283
|
47.804
|
70.804
|
70.613
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
47.417
|
18.359
|
55.670
|
61.910
|
76.697
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
31
|
0
|
0
|
181
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.271
|
33.306
|
19.899
|
113.354
|
19.917
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
32.000
|
56.457
|
76.037
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13.957
|
12.336
|
21.784
|
15.019
|
12.896
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.489.753
|
1.559.563
|
1.481.755
|
1.774.216
|
2.183.993
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
8.502
|
60.093
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.607
|
1.867
|
2.063
|
1.855
|
785
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.446.055
|
1.464.362
|
1.446.674
|
1.739.614
|
1.650.299
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
30.413
|
30.413
|
30.190
|
30.190
|
530.379
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.176
|
2.827
|
2.827
|
2.268
|
2.530
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
289
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.296.823
|
3.336.800
|
4.655.480
|
4.598.805
|
4.896.116
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.296.823
|
3.336.800
|
4.655.480
|
4.598.805
|
4.896.116
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.333.956
|
1.333.956
|
2.667.913
|
2.867.968
|
2.867.968
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
39.404
|
39.404
|
39.404
|
39.498
|
39.498
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
1.383
|
1.383
|
1.383
|
1.383
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
886.626
|
886.747
|
892.644
|
892.644
|
892.644
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.383
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
622.551
|
637.251
|
696.259
|
439.380
|
719.517
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
496.412
|
592.447
|
583.457
|
272.696
|
383.357
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
126.140
|
44.803
|
112.803
|
166.684
|
336.160
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
412.903
|
438.059
|
357.877
|
357.932
|
375.106
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.186.553
|
5.334.073
|
6.488.632
|
7.311.824
|
7.795.130
|