|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.273.842
|
1.811.557
|
2.184.150
|
2.856.221
|
5.505.921
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
600.765
|
546.631
|
883.424
|
676.759
|
793.464
|
|
1. Tiền
|
471.310
|
340.111
|
393.724
|
325.290
|
369.424
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
129.455
|
206.520
|
489.700
|
351.469
|
424.040
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
968.931
|
806.333
|
853.381
|
1.721.384
|
2.411.895
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
712.541
|
546.648
|
692.356
|
1.404.543
|
2.073.538
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-26.065
|
-11.125
|
-2.309
|
-13.503
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
256.390
|
285.750
|
172.150
|
319.150
|
351.860
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
606.626
|
354.875
|
336.165
|
348.421
|
2.188.143
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
255.300
|
236.744
|
229.779
|
262.210
|
246.340
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36.925
|
18.809
|
26.805
|
18.347
|
954.784
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
317.420
|
103.074
|
83.332
|
71.796
|
991.221
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.019
|
-3.751
|
-3.751
|
-3.931
|
-4.202
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
37.904
|
47.470
|
45.731
|
44.757
|
50.391
|
|
1. Hàng tồn kho
|
37.904
|
47.470
|
45.731
|
44.757
|
50.391
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
59.616
|
56.247
|
65.450
|
64.900
|
62.028
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
21.396
|
17.693
|
17.808
|
17.948
|
15.955
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35.215
|
35.640
|
46.304
|
45.631
|
44.494
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.006
|
2.914
|
1.339
|
1.321
|
1.579
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.037.982
|
5.983.572
|
6.028.146
|
5.918.867
|
5.820.252
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18.972
|
3.625
|
3.625
|
3.655
|
3.655
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18.972
|
3.625
|
3.625
|
3.655
|
3.655
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.614.821
|
3.611.422
|
3.681.308
|
3.597.774
|
3.514.067
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.127.960
|
1.347.446
|
1.437.693
|
1.374.790
|
1.311.825
|
|
- Nguyên giá
|
3.911.454
|
4.195.839
|
4.348.064
|
4.348.637
|
4.346.730
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.783.494
|
-2.848.393
|
-2.910.371
|
-2.973.847
|
-3.034.905
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4.611
|
4.467
|
4.323
|
4.178
|
4.034
|
|
- Nguyên giá
|
5.188
|
5.188
|
5.188
|
5.188
|
5.188
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-577
|
-721
|
-865
|
-1.009
|
-1.153
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.482.251
|
2.259.509
|
2.239.293
|
2.218.805
|
2.198.207
|
|
- Nguyên giá
|
2.525.092
|
2.320.998
|
2.321.484
|
2.321.484
|
2.321.484
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.841
|
-61.488
|
-82.191
|
-102.679
|
-123.277
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
598
|
396
|
396
|
396
|
699
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
598
|
396
|
396
|
396
|
699
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
379.837
|
759.362
|
757.861
|
757.902
|
764.345
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
379.682
|
759.207
|
757.706
|
757.747
|
764.190
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
155
|
155
|
155
|
155
|
155
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.019.448
|
1.158.723
|
1.146.888
|
1.132.720
|
1.122.746
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.019.437
|
1.152.723
|
1.140.888
|
1.125.720
|
1.115.746
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
6.000
|
6.000
|
7.000
|
7.000
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.305
|
450.044
|
438.068
|
426.420
|
414.740
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.311.824
|
7.795.130
|
8.212.295
|
8.775.088
|
11.326.173
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.713.019
|
2.899.014
|
3.087.885
|
3.704.970
|
5.416.737
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
938.803
|
715.021
|
788.936
|
1.443.590
|
2.299.164
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
442.429
|
299.754
|
343.247
|
867.327
|
1.759.100
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
127.119
|
107.683
|
89.767
|
97.388
|
98.904
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.707
|
4.174
|
5.455
|
5.062
|
5.452
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
44.005
|
47.069
|
41.921
|
63.219
|
74.867
|
|
6. Phải trả người lao động
|
70.804
|
70.613
|
46.867
|
18.927
|
18.444
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
61.910
|
76.697
|
53.854
|
121.937
|
163.371
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
181
|
72
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
113.354
|
19.917
|
122.196
|
166.622
|
77.180
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
56.457
|
76.037
|
76.217
|
76.582
|
76.582
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.019
|
12.896
|
9.340
|
26.526
|
25.264
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.774.216
|
2.183.993
|
2.298.948
|
2.261.380
|
3.117.573
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.855
|
785
|
606
|
1.759
|
1.741
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.739.614
|
1.650.299
|
1.772.000
|
1.741.022
|
2.603.743
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
30.190
|
530.379
|
524.109
|
517.134
|
510.624
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.268
|
2.530
|
2.233
|
1.466
|
1.466
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
289
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.598.805
|
4.896.116
|
5.124.410
|
5.070.118
|
5.909.436
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.598.805
|
4.896.116
|
5.124.410
|
5.070.118
|
5.909.436
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.867.968
|
2.867.968
|
2.995.008
|
3.743.704
|
3.743.704
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
39.498
|
39.498
|
39.498
|
94
|
94
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.383
|
1.383
|
1.383
|
1.383
|
1.383
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
892.644
|
892.644
|
894.797
|
275.328
|
275.328
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
439.380
|
719.517
|
817.754
|
643.920
|
1.343.659
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
272.696
|
383.357
|
706.548
|
447.044
|
474.405
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
166.684
|
336.160
|
111.206
|
196.876
|
869.254
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
357.932
|
375.106
|
375.971
|
405.689
|
545.268
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.311.824
|
7.795.130
|
8.212.295
|
8.775.088
|
11.326.173
|