Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 288,121 334,971 326,314 355,622 331,454
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 288,121 334,971 326,314 355,622 331,454
4. Giá vốn hàng bán 239,496 281,901 269,900 298,945 278,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48,625 53,069 56,415 56,677 53,247
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7 9 11 10 8
7. Chi phí tài chính 8,836 11,184 13,105 12,795 14,454
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,836 11,184 13,105 12,795 14,454
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,332 38,599 39,520 40,796 39,730
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,464 3,296 3,801 3,096 -930
12. Thu nhập khác 1,215 1,915 1,438 2,282 901
13. Chi phí khác 220 0 11 64 39
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 996 1,914 1,427 2,217 862
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,459 5,210 5,228 5,314 -68
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,377 1,102 1,122 1,201 276
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,377 1,102 1,122 1,201 276
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,083 4,108 4,106 4,113 -345
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,083 4,108 4,106 4,113