|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37,964
|
37,955
|
44,324
|
58,231
|
63,393
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,684
|
1,636
|
3,717
|
6,028
|
8,693
|
|
1. Tiền
|
1,684
|
1,636
|
3,717
|
6,028
|
8,693
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,578
|
24,811
|
29,623
|
39,030
|
43,591
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
25,204
|
21,704
|
27,739
|
36,648
|
41,573
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
182
|
189
|
150
|
362
|
193
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,192
|
2,918
|
1,734
|
2,020
|
1,825
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,673
|
7,591
|
5,414
|
4,634
|
5,090
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,673
|
7,591
|
5,414
|
4,634
|
5,090
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,029
|
3,917
|
5,569
|
8,539
|
6,019
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,805
|
3,898
|
3,326
|
5,513
|
5,457
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
57
|
19
|
2,076
|
2,966
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
167
|
0
|
167
|
60
|
562
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
145,063
|
174,317
|
200,625
|
225,629
|
209,859
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
125,470
|
155,907
|
183,872
|
208,935
|
195,863
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
125,470
|
155,907
|
183,872
|
208,468
|
195,064
|
|
- Nguyên giá
|
473,299
|
503,904
|
528,349
|
565,821
|
567,895
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-347,829
|
-347,996
|
-344,476
|
-357,353
|
-372,831
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
468
|
799
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
472
|
899
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-4
|
-100
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,991
|
6,587
|
6,183
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
9,091
|
9,091
|
9,091
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,100
|
-2,504
|
-2,908
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,034
|
11,254
|
10,000
|
10,436
|
13,427
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,034
|
11,254
|
10,000
|
10,436
|
13,427
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
183,027
|
212,273
|
244,949
|
283,859
|
273,252
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
143,206
|
172,427
|
204,266
|
243,187
|
237,037
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
65,060
|
72,346
|
86,661
|
107,661
|
119,148
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
35,158
|
42,500
|
54,118
|
65,500
|
75,463
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
17,538
|
15,076
|
17,398
|
26,170
|
31,962
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
973
|
2,282
|
216
|
239
|
361
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,668
|
12,066
|
14,738
|
13,519
|
7,570
|
|
7. Chi phí phải trả
|
81
|
63
|
109
|
186
|
239
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
591
|
358
|
82
|
1,863
|
3,405
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
78,146
|
100,081
|
117,605
|
135,526
|
117,889
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
78,146
|
100,081
|
117,605
|
135,526
|
117,889
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
39,821
|
39,846
|
40,683
|
40,672
|
36,215
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
39,821
|
39,846
|
40,683
|
40,672
|
36,215
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
32,798
|
32,798
|
32,798
|
32,798
|
32,798
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
473
|
473
|
473
|
473
|
473
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,468
|
2,468
|
2,468
|
3,289
|
3,289
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,083
|
4,108
|
4,945
|
4,113
|
-345
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
51
|
0
|
0
|
184
|
147
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
183,027
|
212,273
|
244,949
|
283,859
|
273,252
|