単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,459 5,210 5,228 5,314 -68
2. Điều chỉnh cho các khoản 34,563 32,751 37,610 43,052 44,020
- Khấu hao TSCĐ 26,844 23,392 25,902 32,477 30,524
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,117 -1,824 -1,397 -2,220 -958
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8,836 11,184 13,105 12,795 14,454
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 40,023 37,961 42,838 48,366 43,952
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,583 1,972 -7,036 -10,190 -2,029
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,351 -918 2,177 781 -456
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5,659 1,369 8,694 4,315 1,673
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,619 -314 1,825 -2,622 -2,936
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,836 -11,184 -13,105 -12,779 -14,471
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,328 -209 -2,031 -1,155 -374
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,401 -3,414 -2,530 -3,468 -2,837
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,572 25,263 30,832 23,247 22,522
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -51,304 -56,350 -58,016 -51,357 -11,831
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,110 1,816 1,424 2,420 950
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7 9 11 10 8
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -50,186 -54,526 -56,580 -48,927 -10,873
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 85,895 115,278 165,921 232,475 146,719
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -58,072 -86,001 -136,779 -203,172 -154,393
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,968 -62 -1,312 -1,312 -1,312
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 25,855 29,215 27,830 27,991 -8,985
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,241 -48 2,081 2,311 2,664
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 443 1,684 1,636 3,717 6,028
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,684 1,636 3,717 6,028 8,693