Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.266.466 2.666.081 2.864.176 4.478.908 4.014.873
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 21.291 16.009 16.177 12.312 9.776
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.245.174 2.650.071 2.847.999 4.466.596 4.005.097
4. Giá vốn hàng bán 3.986.280 2.569.633 2.787.092 4.417.979 3.915.026
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 258.894 80.438 60.906 48.617 90.071
6. Doanh thu hoạt động tài chính 123.892 57.291 5.973 12.666 4.424
7. Chi phí tài chính 174.395 221.422 293.246 247.773 458.812
-Trong đó: Chi phí lãi vay 180.364 172.154 191.446 178.605 223.676
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.482 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 33.394 20.860 23.804 23.264 32.029
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 187.290 177.084 199.585 212.151 232.283
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -10.811 -281.637 -449.756 -421.905 -628.629
12. Thu nhập khác 30.996 31.352 39.538 32.250 36.136
13. Chi phí khác 22.871 12.902 9.346 16.705 15.915
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8.125 18.450 30.192 15.544 20.221
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2.686 -263.187 -419.564 -406.361 -608.408
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14.815 9.027 6.029 9.339 10.373
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.978 754 170 285 1.901
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16.793 9.781 6.199 9.624 12.274
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -19.479 -272.968 -425.762 -415.985 -620.682
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 26.827 21.107 15.536 18.032 16.942
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -46.306 -294.075 -441.298 -434.017 -637.624