|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.266.466
|
2.666.081
|
2.864.176
|
4.478.908
|
4.014.873
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21.291
|
16.009
|
16.177
|
12.312
|
9.776
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.245.174
|
2.650.071
|
2.847.999
|
4.466.596
|
4.005.097
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.986.280
|
2.569.633
|
2.787.092
|
4.417.979
|
3.915.026
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
258.894
|
80.438
|
60.906
|
48.617
|
90.071
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
123.892
|
57.291
|
5.973
|
12.666
|
4.424
|
|
7. Chi phí tài chính
|
174.395
|
221.422
|
293.246
|
247.773
|
458.812
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
180.364
|
172.154
|
191.446
|
178.605
|
223.676
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.482
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33.394
|
20.860
|
23.804
|
23.264
|
32.029
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
187.290
|
177.084
|
199.585
|
212.151
|
232.283
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-10.811
|
-281.637
|
-449.756
|
-421.905
|
-628.629
|
|
12. Thu nhập khác
|
30.996
|
31.352
|
39.538
|
32.250
|
36.136
|
|
13. Chi phí khác
|
22.871
|
12.902
|
9.346
|
16.705
|
15.915
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8.125
|
18.450
|
30.192
|
15.544
|
20.221
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.686
|
-263.187
|
-419.564
|
-406.361
|
-608.408
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14.815
|
9.027
|
6.029
|
9.339
|
10.373
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.978
|
754
|
170
|
285
|
1.901
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.793
|
9.781
|
6.199
|
9.624
|
12.274
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-19.479
|
-272.968
|
-425.762
|
-415.985
|
-620.682
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
26.827
|
21.107
|
15.536
|
18.032
|
16.942
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-46.306
|
-294.075
|
-441.298
|
-434.017
|
-637.624
|