単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,068,131 927,143 1,229,882 653,157 1,065,122
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,517 1,714 1,278 0
Doanh thu thuần 1,064,614 925,429 1,228,604 653,157 1,065,122
Giá vốn hàng bán 1,031,388 925,865 1,192,259 665,849 1,029,392
Lợi nhuận gộp 33,226 -435 36,344 -12,692 35,730
Doanh thu hoạt động tài chính 1,116 677 2,425 10,897 -8,601
Chi phí tài chính 57,539 50,607 303,694 69,932 55,022
Trong đó: Chi phí lãi vay 57,168 50,197 69,559 69,868 54,912
Chi phí bán hàng 9,469 6,819 6,601 4,208 4,731
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,281 49,720 83,334 40,705 55,111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -88,946 -106,904 -354,859 -116,641 -87,735
Thu nhập khác 13,300 14,967 7,200 6,728 7,627
Chi phí khác 1,935 7,269 5,512 1,219 3,289
Lợi nhuận khác 11,365 7,698 1,689 5,509 4,339
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -77,582 -99,206 -353,171 -111,132 -83,397
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,859 1,755 2,672 1,258 7,214
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,622 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,859 3,377 2,672 1,258 7,214
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -81,441 -102,583 -355,843 -112,390 -90,611
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8,540 3,001 2,792 2,286 16,035
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -89,981 -105,584 -358,635 -114,676 -106,645
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0