|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,590,334
|
2,853,421
|
2,476,612
|
2,545,989
|
2,723,381
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
80,998
|
224,135
|
88,264
|
148,902
|
202,509
|
|
1. Tiền
|
75,538
|
222,485
|
82,774
|
140,882
|
192,401
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,460
|
1,650
|
5,490
|
8,019
|
10,108
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,294
|
14,966
|
9,726
|
9,953
|
12,253
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
584
|
584
|
584
|
584
|
584
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-476
|
-476
|
-476
|
-476
|
-476
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,247,128
|
1,453,606
|
1,306,893
|
1,397,357
|
1,458,220
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
993,050
|
1,218,117
|
1,058,886
|
1,117,528
|
1,088,504
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
214,538
|
216,567
|
243,174
|
264,042
|
337,326
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
233,378
|
224,043
|
203,267
|
219,685
|
237,674
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-193,837
|
-205,121
|
-198,433
|
-203,898
|
-205,285
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,150,443
|
1,072,834
|
1,037,316
|
968,056
|
1,028,208
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,162,633
|
1,085,023
|
1,049,505
|
980,246
|
1,040,397
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,189
|
-12,189
|
-12,189
|
-12,189
|
-12,189
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
102,471
|
87,881
|
34,413
|
21,720
|
22,190
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
65,323
|
59,055
|
5,302
|
3,872
|
4,296
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29,514
|
22,644
|
18,737
|
12,935
|
12,669
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7,634
|
6,182
|
10,374
|
4,914
|
5,225
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,091,016
|
2,031,818
|
1,977,872
|
1,928,631
|
1,884,648
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,933
|
9,761
|
9,761
|
9,761
|
10,095
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
8,933
|
9,761
|
9,761
|
9,761
|
10,095
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,814,929
|
1,761,194
|
1,709,461
|
1,659,337
|
1,620,846
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,802,511
|
1,748,928
|
1,697,346
|
1,646,390
|
1,599,731
|
|
- Nguyên giá
|
4,605,640
|
4,605,716
|
4,607,031
|
4,612,405
|
4,608,344
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,803,130
|
-2,856,789
|
-2,909,685
|
-2,966,016
|
-3,008,613
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,606
|
2,495
|
2,383
|
3,254
|
11,461
|
|
- Nguyên giá
|
2,907
|
2,907
|
2,907
|
3,907
|
12,378
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-301
|
-413
|
-525
|
-653
|
-916
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,811
|
9,772
|
9,733
|
9,693
|
9,654
|
|
- Nguyên giá
|
15,695
|
15,695
|
15,695
|
15,695
|
15,695
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,883
|
-5,923
|
-5,962
|
-6,002
|
-6,041
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
- Nguyên giá
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
103,481
|
103,481
|
102,401
|
102,401
|
102,401
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
75,066
|
75,066
|
74,088
|
74,088
|
74,088
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
40,046
|
40,046
|
40,046
|
40,046
|
40,046
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-11,631
|
-11,631
|
-11,733
|
-11,733
|
-11,733
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
154,368
|
147,362
|
143,512
|
139,981
|
139,247
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
154,368
|
147,362
|
143,209
|
139,956
|
139,245
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
303
|
25
|
2
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,681,351
|
4,885,239
|
4,454,484
|
4,474,620
|
4,608,029
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,639,231
|
6,950,763
|
6,636,924
|
6,760,218
|
6,994,144
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,878,162
|
3,153,627
|
2,855,248
|
2,977,489
|
3,173,282
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
871,570
|
904,131
|
883,525
|
841,361
|
816,442
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,119,279
|
1,307,085
|
1,166,348
|
1,095,663
|
1,134,369
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
336,119
|
333,238
|
303,063
|
422,303
|
604,465
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
157,542
|
166,651
|
168,611
|
178,017
|
170,655
|
|
6. Phải trả người lao động
|
56,857
|
82,277
|
49,407
|
70,581
|
74,685
|
|
7. Chi phí phải trả
|
121,147
|
160,387
|
104,959
|
173,931
|
187,712
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
155,165
|
143,352
|
131,798
|
138,920
|
127,392
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
28,588
|
21,270
|
23,939
|
24,867
|
31,462
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,761,069
|
3,797,136
|
3,781,676
|
3,782,729
|
3,820,862
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
31,754
|
31,754
|
31,754
|
31,754
|
31,754
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
64,438
|
64,438
|
64,438
|
64,617
|
64,632
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,614,805
|
3,643,766
|
3,633,721
|
3,626,410
|
3,664,692
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,413
|
1,413
|
3,013
|
3,013
|
3,013
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
20,894
|
28,290
|
21,642
|
30,190
|
30,026
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-1,957,880
|
-2,065,524
|
-2,182,439
|
-2,285,598
|
-2,386,115
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-1,957,880
|
-2,065,524
|
-2,182,439
|
-2,285,598
|
-2,386,115
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
550,000
|
550,000
|
550,000
|
550,000
|
550,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-109
|
-18
|
-18
|
-18
|
-18
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
68,827
|
68,827
|
68,827
|
71,797
|
71,797
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,794,304
|
-2,910,729
|
-3,027,105
|
-3,128,291
|
-3,232,590
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31,271
|
29,418
|
22,638
|
30,589
|
24,763
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
217,706
|
226,396
|
225,856
|
220,914
|
224,695
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,681,351
|
4,885,239
|
4,454,484
|
4,474,620
|
4,608,029
|