単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,476,612 2,545,989 2,723,381 2,668,083 2,707,622
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 88,264 148,902 202,509 225,508 198,110
1. Tiền 82,774 140,882 192,401 214,450 177,415
2. Các khoản tương đương tiền 5,490 8,019 10,108 11,058 20,696
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,726 9,953 12,253 28,122 21,820
1. Đầu tư ngắn hạn 584 584 584 584 584
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -476 -476 -476 -476 -476
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,306,893 1,397,357 1,458,220 1,451,578 1,353,625
1. Phải thu khách hàng 1,058,886 1,117,528 1,088,504 1,135,986 927,572
2. Trả trước cho người bán 243,174 264,042 337,326 322,579 377,618
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 203,267 219,685 237,674 213,207 252,689
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -198,433 -203,898 -205,285 -220,195 -204,253
IV. Tổng hàng tồn kho 1,037,316 968,056 1,028,208 941,912 1,089,379
1. Hàng tồn kho 1,049,505 980,246 1,040,397 954,101 1,102,295
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,189 -12,189 -12,189 -12,189 -12,916
V. Tài sản ngắn hạn khác 34,413 21,720 22,190 20,964 44,687
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,302 3,872 4,296 4,298 3,632
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,737 12,935 12,669 12,516 34,484
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10,374 4,914 5,225 4,149 6,572
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,977,872 1,928,631 1,884,648 1,837,679 1,790,702
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,761 9,761 10,095 9,766 9,721
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,761 9,761 10,095 9,766 9,721
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,709,461 1,659,337 1,620,846 1,574,189 1,524,336
1. Tài sản cố định hữu hình 1,697,346 1,646,390 1,599,731 1,552,607 1,503,186
- Nguyên giá 4,607,031 4,612,405 4,608,344 4,616,632 4,617,123
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,909,685 -2,966,016 -3,008,613 -3,064,026 -3,113,937
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,383 3,254 11,461 11,968 11,576
- Nguyên giá 2,907 3,907 12,378 13,239 13,239
- Giá trị hao mòn lũy kế -525 -653 -916 -1,271 -1,664
3. Tài sản cố định vô hình 9,733 9,693 9,654 9,614 9,575
- Nguyên giá 15,695 15,695 15,695 15,695 15,695
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,962 -6,002 -6,041 -6,080 -6,120
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Nguyên giá 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102,401 102,401 102,401 102,258 102,229
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 74,088 74,088 74,088 74,088 74,059
3. Đầu tư dài hạn khác 40,046 40,046 40,046 40,046 40,046
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11,733 -11,733 -11,733 -11,876 -11,876
V. Tổng tài sản dài hạn khác 143,512 139,981 139,247 139,311 140,086
1. Chi phí trả trước dài hạn 143,209 139,956 139,245 139,309 140,002
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 303 25 2 2 84
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,454,484 4,474,620 4,608,029 4,505,761 4,498,324
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,636,924 6,760,218 6,994,144 7,250,439 7,362,329
I. Nợ ngắn hạn 2,855,248 2,977,489 3,173,282 3,180,704 3,230,341
1. Vay và nợ ngắn 883,525 841,361 816,442 835,161 909,092
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,166,348 1,095,663 1,134,369 1,191,340 1,084,635
4. Người mua trả tiền trước 303,063 422,303 604,465 483,391 678,953
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 168,611 178,017 170,655 176,317 165,857
6. Phải trả người lao động 49,407 70,581 74,685 98,437 75,446
7. Chi phí phải trả 104,959 173,931 187,712 203,617 143,549
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 131,798 138,920 127,392 138,131 137,400
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 23,939 24,867 31,462 28,731 13,349
II. Nợ dài hạn 3,781,676 3,782,729 3,820,862 4,069,736 4,131,988
1. Phải trả dài hạn người bán 31,754 31,754 31,754 31,754 31,754
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 64,438 64,617 64,632 64,665 64,643
4. Vay và nợ dài hạn 3,633,721 3,626,410 3,664,692 3,918,346 3,971,034
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,013 3,013 3,013 1,413 3,013
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 21,642 30,190 30,026 27,174 35,160
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -2,182,439 -2,285,598 -2,386,115 -2,744,678 -2,864,004
I. Vốn chủ sở hữu -2,182,439 -2,285,598 -2,386,115 -2,744,678 -2,864,004
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 550,000 550,000 550,000 550,000 550,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -18 -18 -18 -96 -96
7. Quỹ đầu tư phát triển 68,827 71,797 71,797 71,797 71,797
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3,027,105 -3,128,291 -3,232,590 -3,590,438 -3,713,044
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,638 30,589 24,763 24,662 21,351
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 225,856 220,914 224,695 224,059 227,340
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,454,484 4,474,620 4,608,029 4,505,761 4,498,324