単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -93,240 -75,612 -78,154 -99,215 -351,806
2. Điều chỉnh cho các khoản 189,819 102,632 116,826 100,583 373,755
- Khấu hao TSCĐ 55,815 53,327 54,954 54,184 55,854
- Các khoản dự phòng 18,809 2,279 7,016 1,713 10,140
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -403 121 0 233,476
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -334 -664 -1,099 -613 -261
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 115,932 47,688 55,834 45,299 74,545
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 96,579 27,020 38,672 1,368 21,948
- Tăng, giảm các khoản phải thu -283,702 124,289 -123,884 -137,370 -50,399
- Tăng, giảm hàng tồn kho 77,610 8,738 65,459 -60,430 86,341
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 220,726 -274,506 -40,629 258,988 139,688
- Tăng giảm chi phí trả trước 15,639 2,205 4,600 287 -67
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,973 -12,091 -16,278 -5,699 7,238
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,230 -4,633 -2,965 1,000 -3,675
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 83 2 38 147 -7
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,934 -3,675 -8,564 -10,690 45
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 116,797 -132,652 -83,550 47,600 201,112
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,605 -3,670 -11,148 -7,726 -7,592
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 616 0 -1,927 962
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21,764 -1,307 0 -18,278
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 1,400 0 227 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,641 645 3,127 6,457 6,066
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18,112 -1,625 -9,329 -2,969 -18,842
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 446,979 491,750 679,604 424,278 164,220
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -402,189 -454,968 -500,845 -397,970 -329,181
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 762 -62 -1,052 -1,726 -555
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 1,312 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,087 -14,986 -16,918 6,244
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 44,464 36,720 162,720 8,976 -159,272
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 143,150 -97,557 69,842 53,607 22,999
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 80,998 185,821 88,264 148,902 202,509
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -12 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 224,135 88,264 158,106 202,509 225,508