|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-93,240
|
-75,612
|
-78,154
|
-99,215
|
-351,806
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
189,819
|
102,632
|
116,826
|
100,583
|
373,755
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
55,815
|
53,327
|
54,954
|
54,184
|
55,854
|
|
- Các khoản dự phòng
|
18,809
|
2,279
|
7,016
|
1,713
|
10,140
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-403
|
|
121
|
0
|
233,476
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-334
|
-664
|
-1,099
|
-613
|
-261
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
115,932
|
47,688
|
55,834
|
45,299
|
74,545
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
96,579
|
27,020
|
38,672
|
1,368
|
21,948
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-283,702
|
124,289
|
-123,884
|
-137,370
|
-50,399
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
77,610
|
8,738
|
65,459
|
-60,430
|
86,341
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
220,726
|
-274,506
|
-40,629
|
258,988
|
139,688
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
15,639
|
2,205
|
4,600
|
287
|
-67
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,973
|
-12,091
|
-16,278
|
-5,699
|
7,238
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,230
|
-4,633
|
-2,965
|
1,000
|
-3,675
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
83
|
2
|
38
|
147
|
-7
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,934
|
-3,675
|
-8,564
|
-10,690
|
45
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
116,797
|
-132,652
|
-83,550
|
47,600
|
201,112
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,605
|
-3,670
|
-11,148
|
-7,726
|
-7,592
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
616
|
|
0
|
-1,927
|
962
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21,764
|
|
-1,307
|
0
|
-18,278
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
1,400
|
0
|
227
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,641
|
645
|
3,127
|
6,457
|
6,066
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18,112
|
-1,625
|
-9,329
|
-2,969
|
-18,842
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
446,979
|
491,750
|
679,604
|
424,278
|
164,220
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-402,189
|
-454,968
|
-500,845
|
-397,970
|
-329,181
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
762
|
-62
|
-1,052
|
-1,726
|
-555
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
1,312
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,087
|
|
-14,986
|
-16,918
|
6,244
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
44,464
|
36,720
|
162,720
|
8,976
|
-159,272
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
143,150
|
-97,557
|
69,842
|
53,607
|
22,999
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
80,998
|
185,821
|
88,264
|
148,902
|
202,509
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-12
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
224,135
|
88,264
|
158,106
|
202,509
|
225,508
|