Unit: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q2 2023 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 57,318 70,838 73,318 80,028 74,965
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,810 6,788 4,159 4,270 2,351
1. Tiền 4,810 6,788 4,159 4,270 1,851
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 300 300 14,800 11,550 16,751
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 300 14,800 11,550 16,751
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,226 40,782 36,248 42,059 37,533
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,727 22,754 19,643 28,861 21,041
2. Trả trước cho người bán 5,791 10,355 8,993 2,530 5,196
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,944 8,176 8,154 10,668 11,296
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -236 -504 -542 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 18,896 22,093 16,196 21,967 17,196
1. Hàng tồn kho 19,458 22,632 16,717 22,008 17,237
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -562 -539 -521 -41 -41
V. Tài sản ngắn hạn khác 87 874 1,915 182 1,134
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 644 20 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 864 560 158 11
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 87 10 712 3 1,124
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 45,309 44,460 51,092 42,806 40,934
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26,518 25,088 30,922 20,776 21,473
1. Tài sản cố định hữu hình 18,913 17,482 23,317 13,170 13,867
- Nguyên giá 33,501 33,501 40,940 33,714 35,832
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,589 -16,019 -17,623 -20,544 -21,964
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,605 7,605 7,605 7,605 7,605
- Nguyên giá 7,842 7,842 7,842 7,842 7,842
- Giá trị hao mòn lũy kế -237 -237 -237 -237 -237
III. Bất động sản đầu tư 17,680 17,540 16,948 19,075 15,013
- Nguyên giá 27,815 28,175 23,579 26,560 24,442
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,135 -10,635 -6,631 -7,484 -9,430
IV. Tài sản dở dang dài hạn 370 824 1,093 1,093 1,747
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 370 824 1,093 1,093 1,747
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 500 500 500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 241 509 1,630 1,362 2,201
1. Chi phí trả trước dài hạn 241 509 1,630 1,362 2,201
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102,627 115,298 124,410 122,834 115,899
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 54,240 42,832 48,520 51,093 41,998
I. Nợ ngắn hạn 50,636 42,832 48,520 51,033 41,365
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27,875 24,206 24,141 37,666 27,084
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,722 3,326 6,121 5,331 6,511
4. Người mua trả tiền trước 1,638 733 278 178 22
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,234 5,401 4,151 2,285 2,447
6. Phải trả người lao động 1,915 1,660 1,354 1,760 1,866
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 69 158 135 222 5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,149 0 189 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,974 7,026 12,069 3,374 3,102
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 59 323 82 217 329
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,604 0 0 61 633
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 591
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,604 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 61 42
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 48,387 72,466 75,890 71,740 73,901
I. Vốn chủ sở hữu 48,387 72,466 75,890 71,740 73,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36,000 60,119 60,119 60,119 60,119
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,209 1,209 1,209 1,469 1,469
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,688 2,676 5,128 1,992 4,110
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 635 -267
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,688 2,676 5,127 1,357 4,377
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4,490 8,462 9,433 8,159 8,202
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102,627 115,298 124,410 122,834 115,899