|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150,730
|
202,163
|
151,870
|
160,950
|
158,678
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
131
|
279
|
356
|
222
|
276
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
150,599
|
201,883
|
151,513
|
160,728
|
158,401
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
114,948
|
154,746
|
110,535
|
128,339
|
123,390
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,651
|
47,137
|
40,978
|
32,389
|
35,011
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
41
|
54
|
296
|
580
|
1,360
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,832
|
3,008
|
2,110
|
1,755
|
2,233
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,832
|
3,008
|
2,110
|
1,755
|
2,233
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
22,756
|
30,552
|
24,513
|
17,840
|
16,901
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,895
|
5,173
|
8,104
|
10,990
|
10,125
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,209
|
8,459
|
6,548
|
2,384
|
7,112
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
37
|
4,695
|
1,190
|
231
|
|
13. Chi phí khác
|
763
|
115
|
1,216
|
571
|
74
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-763
|
-78
|
3,479
|
619
|
157
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,446
|
8,381
|
10,027
|
3,003
|
7,269
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
902
|
1,693
|
2,987
|
742
|
1,463
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
61
|
-19
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
902
|
1,693
|
2,987
|
803
|
1,444
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,543
|
6,688
|
7,041
|
2,200
|
5,825
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
1,913
|
843
|
1,448
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,543
|
6,688
|
5,127
|
1,357
|
4,377
|