単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,730 202,163 151,870 160,950 158,678
Các khoản giảm trừ doanh thu 131 279 356 222 276
Doanh thu thuần 150,599 201,883 151,513 160,728 158,401
Giá vốn hàng bán 114,948 154,746 110,535 128,339 123,390
Lợi nhuận gộp 35,651 47,137 40,978 32,389 35,011
Doanh thu hoạt động tài chính 41 54 296 580 1,360
Chi phí tài chính 1,832 3,008 2,110 1,755 2,233
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,832 3,008 2,110 1,755 2,233
Chi phí bán hàng 22,756 30,552 24,513 17,840 16,901
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,895 5,173 8,104 10,990 10,125
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,209 8,459 6,548 2,384 7,112
Thu nhập khác 37 4,695 1,190 231
Chi phí khác 763 115 1,216 571 74
Lợi nhuận khác -763 -78 3,479 619 157
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,446 8,381 10,027 3,003 7,269
Chi phí thuế TNDN hiện hành 902 1,693 2,987 742 1,463
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 61 -19
Chi phí thuế TNDN 902 1,693 2,987 803 1,444
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,543 6,688 7,041 2,200 5,825
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,913 843 1,448
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,543 6,688 5,127 1,357 4,377
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)