単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 158,661 192,097 255,661 273,542 298,175
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 135,272 12,216 44,136 131,448 2,633
1. Tiền 1,283 7,216 20,936 13,448 2,633
2. Các khoản tương đương tiền 133,989 5,000 23,200 118,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,600 171,080 200,270 130,580 277,300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,600 171,080 200,270 130,580 277,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,198 6,119 8,437 8,842 13,916
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,045 4,562 4,509 5,414 5,874
2. Trả trước cho người bán 116 206 2,170 497 4,429
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,190 1,510 1,927 2,961 3,644
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -153 -159 -168 -31 -31
IV. Tổng hàng tồn kho 28 16 99 97 12
1. Hàng tồn kho 28 16 99 97 12
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,563 2,667 2,720 2,575 4,315
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 56 231 901 548 824
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,507 2,435 1,818 2,027 3,490
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 27,093 25,503 28,544 34,078 31,510
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 6 6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 6 6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26,202 24,502 26,643 33,067 29,196
1. Tài sản cố định hữu hình 25,873 23,152 25,424 29,456 26,163
- Nguyên giá 86,262 87,829 92,339 99,925 100,186
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,389 -64,677 -66,914 -70,469 -74,023
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 329 1,350 1,219 3,611 3,033
- Nguyên giá 3,468 4,623 4,835 7,809 7,640
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,140 -3,273 -3,616 -4,198 -4,607
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 557 277 1,114 590 1,742
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 557 277 1,114 590 1,742
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 333 724 787 415 566
1. Chi phí trả trước dài hạn 333 724 787 415 566
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 185,754 217,601 284,205 307,620 329,685
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,227 26,690 81,292 42,026 43,562
I. Nợ ngắn hạn 15,028 22,721 77,052 37,959 39,463
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,574 528 318 189 891
4. Người mua trả tiền trước 86 3 26 10 22
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 183 4,191 4,981 5,178 5,851
6. Phải trả người lao động 3,384 4,565 14,328 17,832 21,414
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 46 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 50 197 381 283 372
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,995 7,157 42,987 1,666 1,200
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,756 6,034 14,031 12,802 9,712
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,199 3,969 4,240 4,067 4,099
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4,199 3,969 4,240 4,067 4,099
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 166,527 190,910 202,913 265,594 286,124
I. Vốn chủ sở hữu 166,527 190,910 202,913 265,594 286,124
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 25,000 25,000 25,000 25,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -81
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 111,305 118,927 118,927 118,927 113,927
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,222 46,983 58,986 121,666 142,278
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29,514 30,222 47,223 58,986 71,666
- LNST chưa phân phối kỳ này 708 16,762 11,763 62,681 70,611
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 185,754 217,601 284,205 307,620 329,685