単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,739 94,056 140,259 158,282 171,969
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 54,739 94,056 140,259 158,282 171,969
Giá vốn hàng bán 40,619 44,085 55,099 62,895 68,580
Lợi nhuận gộp 14,120 49,970 85,160 95,387 103,389
Doanh thu hoạt động tài chính 5,702 7,376 12,317 10,626 13,128
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,725 13,417 18,675 17,054 18,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,097 43,929 78,802 88,959 98,009
Thu nhập khác 2,564 3,929 4,646 5,729 6,657
Chi phí khác 0 38 0 1 4
Lợi nhuận khác 2,564 3,891 4,646 5,728 6,653
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,661 47,820 83,447 94,687 104,662
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,937 9,711 16,966 19,216 21,210
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,937 9,711 16,966 19,216 21,210
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,724 38,108 66,482 75,471 83,453
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,724 38,108 66,482 75,471 83,453
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)