|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
38,963
|
42,534
|
43,467
|
43,646
|
42,323
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
38,963
|
42,534
|
43,467
|
43,646
|
42,323
|
|
Giá vốn hàng bán
|
18,045
|
16,130
|
16,126
|
16,977
|
19,347
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,918
|
26,404
|
27,340
|
26,669
|
22,976
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,609
|
2,702
|
3,188
|
3,601
|
3,637
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,991
|
4,316
|
4,167
|
4,958
|
5,066
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,536
|
24,790
|
26,361
|
25,312
|
21,546
|
|
Thu nhập khác
|
1,430
|
1,444
|
1,610
|
1,768
|
1,834
|
|
Chi phí khác
|
1
|
|
|
4
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,428
|
1,444
|
1,610
|
1,764
|
1,834
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,965
|
26,234
|
27,972
|
27,076
|
23,380
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,129
|
5,255
|
5,667
|
5,483
|
4,804
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,129
|
5,255
|
5,667
|
5,483
|
4,804
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,836
|
20,979
|
22,305
|
21,593
|
18,576
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,836
|
20,979
|
22,305
|
21,593
|
18,576
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|