単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,534 43,467 43,646 42,323 43,897
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 42,534 43,467 43,646 42,323 43,897
Giá vốn hàng bán 16,130 16,126 16,977 19,347 17,691
Lợi nhuận gộp 26,404 27,340 26,669 22,976 26,206
Doanh thu hoạt động tài chính 2,702 3,188 3,601 3,637 3,516
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,316 4,167 4,958 5,066 4,861
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,790 26,361 25,312 21,546 24,861
Thu nhập khác 1,444 1,610 1,768 1,834 1,528
Chi phí khác 4 0
Lợi nhuận khác 1,444 1,610 1,764 1,834 1,528
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,234 27,972 27,076 23,380 26,388
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,255 5,667 5,483 4,804 5,289
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5,255 5,667 5,483 4,804 5,289
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,979 22,305 21,593 18,576 21,100
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,979 22,305 21,593 18,576 21,100
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)