単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 316,028 343,952 298,175 296,125 320,194
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,165 92,173 2,633 9,241 6,385
1. Tiền 27,165 5,973 2,633 7,641 6,385
2. Các khoản tương đương tiền 0 86,200 0 1,600 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 274,600 230,600 277,300 266,900 292,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,501 20,096 13,916 14,667 15,215
1. Phải thu khách hàng 6,650 6,492 5,874 6,600 6,504
2. Trả trước cho người bán 298 6,081 4,429 3,486 4,089
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,583 7,554 3,644 4,612 4,653
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31 -31 -31 -31 -31
IV. Tổng hàng tồn kho 12 12 12 0 27
1. Hàng tồn kho 12 12 12 0 27
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 750 1,071 4,315 5,317 5,968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 750 1,071 824 1,022 1,846
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 3,490 4,296 4,121
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32,211 31,112 31,510 34,695 34,042
I. Các khoản phải thu dài hạn 6 6 6 6 6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6 6 6 6 6
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31,052 29,738 29,196 32,250 32,005
1. Tài sản cố định hữu hình 27,784 26,635 26,163 29,374 28,579
- Nguyên giá 100,546 100,546 100,186 104,617 105,140
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,763 -73,911 -74,023 -75,242 -76,562
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,268 3,103 3,033 2,875 3,426
- Nguyên giá 7,557 7,557 7,640 7,640 8,358
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,289 -4,454 -4,607 -4,765 -4,932
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 299 350 566 472 383
1. Chi phí trả trước dài hạn 299 350 566 472 383
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 348,239 375,064 329,685 330,820 354,236
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89,362 94,608 43,562 23,356 46,635
I. Nợ ngắn hạn 85,311 90,449 39,463 18,993 42,183
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 281 214 891 928 536
4. Người mua trả tiền trước 20 173 22 10 4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,210 17,835 5,851 6,493 6,639
6. Phải trả người lao động 10,815 15,517 21,414 6,661 10,509
7. Chi phí phải trả 0 0 0 600 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,028 51,070 1,200 1,315 16,517
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,051 4,160 4,099 4,364 4,452
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,051 4,160 4,099 4,364 4,452
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 258,877 280,455 286,124 307,463 307,601
I. Vốn chủ sở hữu 258,877 280,455 286,124 307,463 307,601
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 25,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -15 -81 -81 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 118,927 113,927 113,927 113,927 113,846
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 114,950 136,543 142,278 163,617 163,755
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,711 5,028 9,712 2,679 7,707
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 348,239 375,064 329,685 330,820 354,236