|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
294.385
|
363.958
|
446.086
|
558.162
|
577.686
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
89.711
|
71.787
|
61.397
|
69.804
|
83.836
|
|
1. Tiền
|
131
|
242
|
107
|
139
|
100
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
89.580
|
71.545
|
61.290
|
69.665
|
83.736
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
140.400
|
174.149
|
251.214
|
329.160
|
315.410
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
140.400
|
174.149
|
251.214
|
329.160
|
315.410
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9.323
|
22.339
|
54.977
|
73.269
|
116.125
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.572
|
15.337
|
44.394
|
64.155
|
104.888
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
390
|
2.555
|
1.150
|
1.032
|
2.309
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.360
|
4.447
|
9.433
|
8.082
|
8.927
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
54.145
|
94.761
|
77.500
|
85.052
|
61.402
|
|
1. Hàng tồn kho
|
55.422
|
96.374
|
79.051
|
86.465
|
62.471
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.277
|
-1.614
|
-1.551
|
-1.412
|
-1.069
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
806
|
923
|
998
|
876
|
913
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
806
|
923
|
998
|
876
|
913
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
564.907
|
484.384
|
469.633
|
365.360
|
358.646
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
443.505
|
405.591
|
341.558
|
278.585
|
234.406
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
443.505
|
405.591
|
341.558
|
278.585
|
234.406
|
|
- Nguyên giá
|
987.447
|
1.017.224
|
1.025.753
|
1.021.540
|
1.038.640
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-543.943
|
-611.633
|
-684.195
|
-742.955
|
-804.234
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
74
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3.650
|
2.962
|
2.273
|
2.113
|
1.952
|
|
- Nguyên giá
|
9.386
|
9.386
|
4.012
|
4.012
|
4.012
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.736
|
-6.425
|
-1.738
|
-1.899
|
-2.059
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.416
|
1.079
|
13.616
|
13.657
|
15.725
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.416
|
1.079
|
13.616
|
13.657
|
15.725
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
84.065
|
55.122
|
90.722
|
51.286
|
86.174
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
37.784
|
39.041
|
37.521
|
36.805
|
35.693
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13.981
|
13.981
|
13.981
|
13.981
|
13.981
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
32.300
|
2.100
|
39.220
|
500
|
36.500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20.271
|
19.630
|
21.464
|
19.720
|
20.382
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.341
|
17.520
|
19.326
|
17.869
|
18.184
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.931
|
2.110
|
2.139
|
1.851
|
2.198
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
859.292
|
848.342
|
915.720
|
923.522
|
936.331
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
163.529
|
130.912
|
152.171
|
155.696
|
151.177
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
157.029
|
124.491
|
145.543
|
149.810
|
145.539
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.023
|
12.119
|
23.477
|
22.589
|
7.941
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43
|
16
|
0
|
9
|
6
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
101.854
|
77.654
|
92.279
|
100.891
|
105.571
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.845
|
8.746
|
5.723
|
3.357
|
3.495
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.447
|
7.462
|
5.612
|
3.590
|
7.687
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.063
|
9.976
|
9.543
|
10.055
|
11.080
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.755
|
8.518
|
8.909
|
9.320
|
9.758
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.500
|
6.421
|
6.628
|
5.886
|
5.638
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
70
|
52
|
204
|
204
|
53
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.430
|
6.370
|
6.424
|
5.682
|
5.586
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
695.764
|
717.430
|
763.548
|
767.826
|
785.154
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
695.764
|
717.430
|
763.548
|
767.826
|
785.154
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
145.000
|
145.000
|
145.000
|
145.000
|
145.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
219.011
|
219.011
|
219.011
|
219.011
|
219.011
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
331.753
|
353.419
|
399.537
|
403.815
|
421.143
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
268.149
|
316.718
|
336.727
|
356.856
|
359.115
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63.604
|
36.701
|
62.811
|
46.959
|
62.028
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
859.292
|
848.342
|
915.720
|
923.522
|
936.331
|