単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 780,067 745,413 852,798 961,283 962,946
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 780,067 745,413 852,798 961,283 962,946
4. Giá vốn hàng bán 668,271 663,644 765,069 868,842 855,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 111,796 81,768 87,730 92,441 107,299
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,411 15,379 23,464 19,333 23,706
7. Chi phí tài chính 188 144 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 179 144 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2 1,258 882 485 89
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 1,559 1,055
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,232 19,794 20,903 20,360 21,521
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 106,788 78,467 91,172 90,341 108,518
12. Thu nhập khác 167 696 636 1,600 334
13. Chi phí khác 292 1,767 1,934 1,346 635
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -125 -1,071 -1,299 254 -301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 106,664 77,396 89,873 90,595 108,216
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,860 5,697 10,671 7,770 10,713
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 146 -179 -595 288 -348
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,006 5,518 10,076 8,058 10,366
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 97,657 71,877 79,798 82,536 97,851
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 97,657 71,877 79,798 82,536 97,851