単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 780,067 745,413 852,798 961,283 962,946
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 780,067 745,413 852,798 961,283 962,946
Giá vốn hàng bán 668,271 663,644 765,069 868,842 855,648
Lợi nhuận gộp 111,796 81,768 87,730 92,441 107,299
Doanh thu hoạt động tài chính 14,411 15,379 23,464 19,333 23,706
Chi phí tài chính 188 144 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 179 144 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 1,559 1,055
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,232 19,794 20,903 20,360 21,521
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 106,788 78,467 91,172 90,341 108,518
Thu nhập khác 167 696 636 1,600 334
Chi phí khác 292 1,767 1,934 1,346 635
Lợi nhuận khác -125 -1,071 -1,299 254 -301
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2 1,258 882 485 89
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 106,664 77,396 89,873 90,595 108,216
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,860 5,697 10,671 7,770 10,713
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 146 -179 -595 288 -348
Chi phí thuế TNDN 9,006 5,518 10,076 8,058 10,366
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 97,657 71,877 79,798 82,536 97,851
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 97,657 71,877 79,798 82,536 97,851
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)