|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
780,067
|
745,413
|
852,798
|
961,283
|
962,946
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
780,067
|
745,413
|
852,798
|
961,283
|
962,946
|
|
Giá vốn hàng bán
|
668,271
|
663,644
|
765,069
|
868,842
|
855,648
|
|
Lợi nhuận gộp
|
111,796
|
81,768
|
87,730
|
92,441
|
107,299
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,411
|
15,379
|
23,464
|
19,333
|
23,706
|
|
Chi phí tài chính
|
188
|
144
|
0
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
179
|
144
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
1,559
|
1,055
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,232
|
19,794
|
20,903
|
20,360
|
21,521
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
106,788
|
78,467
|
91,172
|
90,341
|
108,518
|
|
Thu nhập khác
|
167
|
696
|
636
|
1,600
|
334
|
|
Chi phí khác
|
292
|
1,767
|
1,934
|
1,346
|
635
|
|
Lợi nhuận khác
|
-125
|
-1,071
|
-1,299
|
254
|
-301
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2
|
1,258
|
882
|
485
|
89
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
106,664
|
77,396
|
89,873
|
90,595
|
108,216
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,860
|
5,697
|
10,671
|
7,770
|
10,713
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
146
|
-179
|
-595
|
288
|
-348
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,006
|
5,518
|
10,076
|
8,058
|
10,366
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
97,657
|
71,877
|
79,798
|
82,536
|
97,851
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
97,657
|
71,877
|
79,798
|
82,536
|
97,851
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|