|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
279,748
|
202,082
|
241,589
|
255,473
|
251,267
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
279,748
|
202,082
|
241,589
|
255,473
|
251,267
|
|
Giá vốn hàng bán
|
244,861
|
177,816
|
213,080
|
222,804
|
220,931
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,887
|
24,266
|
28,509
|
32,668
|
30,336
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,144
|
6,194
|
6,248
|
6,466
|
8,417
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
2,380
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
358
|
185
|
231
|
223
|
263
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,875
|
5,068
|
6,052
|
5,521
|
4,902
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,910
|
25,648
|
28,210
|
32,997
|
32,095
|
|
Thu nhập khác
|
193
|
57
|
24
|
69
|
52
|
|
Chi phí khác
|
159
|
148
|
171
|
184
|
184
|
|
Lợi nhuận khác
|
35
|
-91
|
-147
|
-116
|
-132
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
112
|
440
|
-264
|
-394
|
887
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
35,945
|
25,557
|
28,063
|
32,881
|
31,963
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,334
|
2,513
|
3,878
|
2,510
|
3,498
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
128
|
29
|
-761
|
267
|
54
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,462
|
2,541
|
3,117
|
2,776
|
3,552
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
32,482
|
23,016
|
24,946
|
30,105
|
28,411
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
32,482
|
23,016
|
24,946
|
30,105
|
28,411
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|