単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 202,082 241,589 255,473 251,267 250,355
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 202,082 241,589 255,473 251,267 250,355
Giá vốn hàng bán 177,816 213,080 222,804 220,931 224,284
Lợi nhuận gộp 24,266 28,509 32,668 30,336 26,071
Doanh thu hoạt động tài chính 6,194 6,248 6,466 8,417 8,595
Chi phí tài chính 0 0 2,380 1,190
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 185 231 223 263 218
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,068 6,052 5,521 4,902 5,265
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,648 28,210 32,997 32,095 28,023
Thu nhập khác 57 24 69 52 68
Chi phí khác 148 171 184 184 173
Lợi nhuận khác -91 -147 -116 -132 -105
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 440 -264 -394 887 29
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,557 28,063 32,881 31,963 27,917
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,513 3,878 2,510 3,498 2,582
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 29 -761 267 54 41
Chi phí thuế TNDN 2,541 3,117 2,776 3,552 2,623
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,016 24,946 30,105 28,411 25,294
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,016 24,946 30,105 28,411 25,294
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)