単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 256,731 239,526 279,748 202,082 241,589
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 256,731 239,526 279,748 202,082 241,589
Giá vốn hàng bán 231,295 219,890 244,861 177,816 213,080
Lợi nhuận gộp 25,436 19,636 34,887 24,266 28,509
Doanh thu hoạt động tài chính 5,620 5,120 6,144 6,194 6,248
Chi phí tài chính 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 232 281 358 185 231
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,176 5,527 4,875 5,068 6,052
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,937 18,749 35,910 25,648 28,210
Thu nhập khác 582 59 193 57 24
Chi phí khác 175 157 159 148 171
Lợi nhuận khác 407 -98 35 -91 -147
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 289 -198 112 440 -264
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,343 18,652 35,945 25,557 28,063
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,953 989 3,334 2,513 3,878
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -315 256 128 29 -761
Chi phí thuế TNDN 2,638 1,245 3,462 2,541 3,117
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,705 17,407 32,482 23,016 24,946
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,705 17,407 32,482 23,016 24,946
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)