|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
26,343
|
18,652
|
35,945
|
25,557
|
28,063
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,336
|
11,237
|
9,671
|
9,698
|
10,057
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,947
|
16,154
|
16,127
|
16,202
|
16,386
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-195
|
67
|
46
|
128
|
-308
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
-87
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
199
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7,416
|
-4,984
|
-6,502
|
-18,009
|
-6,022
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
11,264
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33,680
|
29,888
|
45,615
|
35,255
|
38,120
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-28,328
|
4,323
|
19,803
|
14,089
|
-76,433
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-18,605
|
413
|
28,139
|
-29,338
|
24,779
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-18,626
|
-4,007
|
42,701
|
-25,469
|
-31,131
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
104
|
618
|
144
|
-1,783
|
669
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,464
|
-3,369
|
0
|
-857
|
-5,463
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
448
|
16,677
|
-16,677
|
3,713
|
-3,713
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
-560
|
7,270
|
-5,624
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-34,792
|
44,544
|
119,165
|
2,881
|
-58,796
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,902
|
-8,778
|
-2,433
|
-7,245
|
-5,518
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-562
|
|
306
|
95
|
-101
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-103,160
|
-93,280
|
-69,000
|
-84,980
|
-104,150
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
96,507
|
91,360
|
56,020
|
74,530
|
107,250
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,350
|
5,513
|
3,899
|
6,877
|
7,772
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,767
|
-5,185
|
-11,207
|
-10,722
|
5,253
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-28,789
|
|
-43,107
|
-6
|
-28,789
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-28,789
|
|
-43,107
|
-6
|
-28,789
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-66,347
|
39,359
|
64,851
|
-7,847
|
-82,331
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
136,151
|
69,804
|
109,163
|
174,014
|
166,167
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
69,804
|
109,163
|
174,014
|
166,167
|
83,836
|