|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
45.490
|
50.470
|
20.656
|
15.506
|
14.818
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-39.916
|
-14.608
|
-24.593
|
6.485
|
45.621
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
25.134
|
483
|
350
|
13.105
|
29.573
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.800
|
-2.000
|
-3.000
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-79.213
|
-18.045
|
-22.019
|
-13.610
|
-3.824
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
15.964
|
4.954
|
76
|
6.991
|
19.872
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.575
|
35.862
|
-3.937
|
21.991
|
60.439
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
320.331
|
5.479
|
-11.284
|
-50.728
|
6.757
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
433.904
|
989
|
2.902
|
-20
|
-1.600
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-686
|
-52.182
|
17.263
|
-22.397
|
5.027
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8.401
|
-17.994
|
4.865
|
1.302
|
453
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.295
|
-4.954
|
-76
|
-6.991
|
-19.697
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-22.944
|
-3.847
|
-8.779
|
-5.852
|
-4.191
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-927
|
-1.497
|
-1.091
|
-1.410
|
-1.987
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
727.359
|
-38.143
|
-137
|
-64.104
|
45.201
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-3.249
|
-298.427
|
-677.499
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
191.225
|
0
|
750
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-238.500
|
-606.000
|
-750
|
-16.260
|
-25.831
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
500
|
654.000
|
0
|
134.150
|
83.930
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.529
|
18.045
|
21.949
|
13.057
|
4.377
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-44.246
|
66.045
|
18.701
|
-167.480
|
-615.024
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
75.000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.879.840
|
711.949
|
38.967
|
484.393
|
1.049.170
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.529.508
|
-728.899
|
-38.967
|
-245.439
|
-540.291
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-33.771
|
-9.891
|
-14.896
|
-11.706
|
-10.079
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-683.439
|
-26.842
|
-14.896
|
227.248
|
573.800
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-326
|
1.060
|
3.668
|
-4.336
|
3.978
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.283
|
1.957
|
3.018
|
6.686
|
2.169
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.957
|
3.018
|
6.686
|
2.349
|
6.147
|