|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,835,103
|
3,229,650
|
1,091,758
|
1,588,451
|
1,369,369
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
38,368
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,796,735
|
3,229,650
|
1,091,758
|
1,588,451
|
1,369,369
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,668,556
|
3,128,234
|
1,066,219
|
1,535,870
|
1,278,651
|
|
Lợi nhuận gộp
|
128,180
|
101,416
|
25,538
|
52,581
|
90,718
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,348
|
19,848
|
21,998
|
13,636
|
3,824
|
|
Chi phí tài chính
|
16,669
|
7,492
|
538
|
8,658
|
20,734
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,964
|
4,954
|
76
|
6,991
|
19,872
|
|
Chi phí bán hàng
|
123,173
|
47,551
|
12,326
|
25,169
|
41,836
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,945
|
18,187
|
13,796
|
17,836
|
18,026
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-31,259
|
48,035
|
20,876
|
14,555
|
13,945
|
|
Thu nhập khác
|
81,940
|
3,548
|
697
|
2,834
|
3,034
|
|
Chi phí khác
|
5,190
|
1,113
|
918
|
1,883
|
2,161
|
|
Lợi nhuận khác
|
76,750
|
2,435
|
-220
|
951
|
873
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
45,490
|
50,470
|
20,656
|
15,506
|
14,818
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,133
|
8,993
|
4,503
|
3,291
|
3,424
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,133
|
8,993
|
4,503
|
3,291
|
3,424
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
36,357
|
41,477
|
16,153
|
12,214
|
11,394
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
36,357
|
41,477
|
16,153
|
12,214
|
11,394
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|