単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,835,103 3,229,650 1,091,758 1,588,451 1,369,369
Các khoản giảm trừ doanh thu 38,368 0 0 0
Doanh thu thuần 4,796,735 3,229,650 1,091,758 1,588,451 1,369,369
Giá vốn hàng bán 4,668,556 3,128,234 1,066,219 1,535,870 1,278,651
Lợi nhuận gộp 128,180 101,416 25,538 52,581 90,718
Doanh thu hoạt động tài chính 9,348 19,848 21,998 13,636 3,824
Chi phí tài chính 16,669 7,492 538 8,658 20,734
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,964 4,954 76 6,991 19,872
Chi phí bán hàng 123,173 47,551 12,326 25,169 41,836
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,945 18,187 13,796 17,836 18,026
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -31,259 48,035 20,876 14,555 13,945
Thu nhập khác 81,940 3,548 697 2,834 3,034
Chi phí khác 5,190 1,113 918 1,883 2,161
Lợi nhuận khác 76,750 2,435 -220 951 873
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,490 50,470 20,656 15,506 14,818
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,133 8,993 4,503 3,291 3,424
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 9,133 8,993 4,503 3,291 3,424
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,357 41,477 16,153 12,214 11,394
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,357 41,477 16,153 12,214 11,394
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)