単位: 1.000.000đ
  Q1 2010 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 424,073 356,618 634,910 471,193
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 115,265 424,073 356,618 634,910 471,193
Giá vốn hàng bán 109,759 403,211 329,426 584,312 429,527
Lợi nhuận gộp 5,507 20,862 27,192 50,598 41,666
Doanh thu hoạt động tài chính 612 30 284 282 45
Chi phí tài chính 821 7,980 10,911 19,809 28,122
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,626 10,753 19,650 27,698
Chi phí bán hàng 121 9,067 7,242 14,744 8,080
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,182 4,794 5,260 4,918 4,237
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,993 -949 4,063 11,409 1,272
Thu nhập khác 1,365 99 1,287 1,224
Chi phí khác 503 288 2,553 1,522
Lợi nhuận khác -83 862 -189 -1,267 -298
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,911 -88 3,874 10,142 974
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,945 118 4,373 2,647
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 430 2,945 118 4,373 2,647
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,481 -3,032 3,756 5,769 -1,673
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,481 -3,032 3,756 5,769 -1,673
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)