|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
424,073
|
356,618
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
115,265
|
424,073
|
356,618
|
|
Giá vốn hàng bán
|
109,759
|
403,211
|
329,426
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,507
|
20,862
|
27,192
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
612
|
30
|
284
|
|
Chi phí tài chính
|
821
|
7,980
|
10,911
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
7,626
|
10,753
|
|
Chi phí bán hàng
|
121
|
9,067
|
7,242
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,182
|
4,794
|
5,260
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,993
|
-949
|
4,063
|
|
Thu nhập khác
|
|
1,365
|
99
|
|
Chi phí khác
|
|
503
|
288
|
|
Lợi nhuận khác
|
-83
|
862
|
-189
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,911
|
-88
|
3,874
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
2,945
|
118
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
430
|
2,945
|
118
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,481
|
-3,032
|
3,756
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,481
|
-3,032
|
3,756
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|