単位: 1.000.000đ
  Q1 2010 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 424,073
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 115,265 424,073
Giá vốn hàng bán 109,759 403,211
Lợi nhuận gộp 5,507 20,862
Doanh thu hoạt động tài chính 612 30
Chi phí tài chính 821 7,980
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,626
Chi phí bán hàng 121 9,067
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,182 4,794
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,993 -949
Thu nhập khác 1,365
Chi phí khác 503
Lợi nhuận khác -83 862
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,911 -88
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,945
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 430 2,945
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,481 -3,032
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,481 -3,032
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)