単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 174,532 450,447 622,719 214,242 184,427
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,169 6,147 17,332 19,578 9,146
1. Tiền 2,169 6,147 4,832 19,578 9,146
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 12,500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000 13,501 13,261 11,360 10,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 143,114 399,972 559,945 110,098 88,307
1. Phải thu khách hàng 85,724 60,412 43,915 54,228 61,318
2. Trả trước cho người bán 55,332 336,810 512,843 52,861 24,822
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,103 2,793 3,232 3,172 2,330
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -44 -44 -44 -163 -163
IV. Tổng hàng tồn kho 9,357 10,957 10,947 13,895 23,047
1. Hàng tồn kho 9,357 10,957 10,947 13,895 23,047
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,891 19,870 21,234 59,312 53,627
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 612 894 1,944 2,518 2,865
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,272 18,976 19,290 56,794 50,762
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 309,238 618,567 666,047 1,196,860 1,171,864
I. Các khoản phải thu dài hạn 56,617 17 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 17 17 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231,795 557,151 590,887 1,163,314 1,140,593
1. Tài sản cố định hữu hình 231,795 557,151 590,887 1,163,314 1,140,593
- Nguyên giá 245,828 603,155 646,911 1,237,452 1,237,452
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,033 -46,004 -56,024 -74,138 -96,859
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 170 170 170 170 170
- Giá trị hao mòn lũy kế -170 -170 -170 -170 -170
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,260 1,260 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,146 16,411 13,362 22,484 18,121
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,146 16,411 13,362 22,484 18,121
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 483,769 1,069,013 1,288,766 1,411,102 1,356,291
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 258,933 771,539 985,616 1,113,576 1,060,438
I. Nợ ngắn hạn 112,366 270,583 299,656 408,061 353,423
1. Vay và nợ ngắn 92,388 246,877 229,586 302,614 258,134
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,842 13,727 22,927 16,638 27,464
4. Người mua trả tiền trước 0 2,905 34,210 60,172 37,818
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,691 481 6 4,437 7,093
6. Phải trả người lao động 2,975 3,246 4,140 5,029 4,803
7. Chi phí phải trả 101 254 2,287 2,969 2,855
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,502 2,677 3,854 13,931 13,825
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 146,567 500,956 685,961 705,515 707,015
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 146,567 500,956 685,961 705,515 707,015
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 224,837 297,474 303,150 297,526 295,853
I. Vốn chủ sở hữu 224,837 297,474 303,150 297,526 295,853
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 175,000 175,000 175,000 175,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 735 735 735 735 735
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 111,887 112,265 112,265 112,265 112,265
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,214 9,474 15,150 9,526 7,853
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 866 416 304 712 652
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 483,769 1,069,013 1,288,766 1,411,102 1,356,291