|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
953
|
10,190
|
25,646
|
5,595
|
3,874
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-211
|
8,994
|
5,636
|
11,379
|
23,060
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,939
|
12,064
|
12,068
|
12,121
|
12,591
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-10,716
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2,688
|
-2,688
|
-877
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,502
|
-1,370
|
-6,076
|
-844
|
-284
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,380
|
989
|
488
|
103
|
10,753
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
33
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
742
|
19,185
|
31,281
|
16,974
|
26,934
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
36,840
|
-9,217
|
9,646
|
13,059
|
-26,881
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-93,726
|
-8,502
|
-37,894
|
-13,044
|
10
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-23
|
-6,881
|
50,708
|
-13,005
|
44,877
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
700
|
-306
|
-1,203
|
-3,641
|
1,999
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,380
|
-989
|
-488
|
-103
|
-8,693
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,000
|
-700
|
0
|
-17,396
|
-1,042
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,472
|
-422
|
-634
|
-1,124
|
-112
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-63,317
|
-7,832
|
51,417
|
-18,279
|
37,093
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,567
|
-1,525
|
-2,972
|
-4,677
|
-195,388
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
357
|
0
|
18
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-61,645
|
-28,000
|
-42,783
|
-12,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
168,829
|
45,000
|
73,783
|
18,000
|
1,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,502
|
1,014
|
6,076
|
827
|
284
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
106,119
|
16,846
|
34,104
|
2,168
|
-193,604
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
75,225
|
30,448
|
-11,876
|
0
|
433,934
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-84,513
|
-46,020
|
-65,563
|
-8,010
|
-266,220
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-18,103
|
-2,112
|
0
|
0
|
-17
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-27,390
|
-17,684
|
-77,439
|
-8,010
|
167,697
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,412
|
-8,671
|
8,082
|
-24,122
|
11,185
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
47,161
|
62,463
|
53,902
|
62,012
|
6,147
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-110
|
110
|
27
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
62,463
|
53,902
|
62,012
|
37,890
|
17,332
|