|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
96,563
|
134,234
|
101,803
|
138,465
|
201,871
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
96,563
|
134,234
|
101,803
|
138,465
|
201,871
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
93,928
|
123,603
|
96,369
|
128,257
|
186,981
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,635
|
10,631
|
5,434
|
10,208
|
14,890
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
258
|
126
|
209
|
4
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,757
|
1,530
|
2,579
|
864
|
362
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,741
|
1,530
|
2,033
|
864
|
362
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,562
|
419
|
366
|
356
|
666
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,545
|
5,866
|
5,074
|
5,676
|
10,229
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5,972
|
2,942
|
-2,376
|
3,317
|
3,637
|
|
12. Thu nhập khác
|
27
|
109
|
182
|
248
|
502
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
3
|
63
|
233
|
24
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
22
|
106
|
119
|
16
|
479
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5,950
|
3,048
|
-2,256
|
3,332
|
4,116
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
115
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
115
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5,950
|
3,048
|
-2,256
|
3,217
|
4,116
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,950
|
3,048
|
-2,256
|
3,217
|
4,116
|