単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96,563 134,234 101,803 138,465 201,871
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 96,563 134,234 101,803 138,465 201,871
4. Giá vốn hàng bán 93,928 123,603 96,369 128,257 186,981
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,635 10,631 5,434 10,208 14,890
6. Doanh thu hoạt động tài chính 258 126 209 4 5
7. Chi phí tài chính 1,757 1,530 2,579 864 362
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,741 1,530 2,033 864 362
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,562 419 366 356 666
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,545 5,866 5,074 5,676 10,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5,972 2,942 -2,376 3,317 3,637
12. Thu nhập khác 27 109 182 248 502
13. Chi phí khác 5 3 63 233 24
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 22 106 119 16 479
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5,950 3,048 -2,256 3,332 4,116
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 115
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 115 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5,950 3,048 -2,256 3,217 4,116
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5,950 3,048 -2,256 3,217 4,116