単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -5,950 3,048 -2,256 3,332 4,116
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,066 4,468 5,005 3,719 5,049
- Khấu hao TSCĐ 3,582 3,040 2,904 2,935 3,111
- Các khoản dự phòng -79 72 0 1,791
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -258 -24 -3 -81 -216
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,741 1,530 2,033 864 362
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -884 7,515 2,749 7,051 9,165
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,539 -17,177 15,982 4,110 -26,945
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,211 -11,191 14,550 -339 -25,587
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,232 20,326 -23,817 7,181 49,991
- Tăng giảm chi phí trả trước 694 -1,563 1,845 -790 -535
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,741 -1,500 -2,043 -878 -363
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -115
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -202 -277 -2 -10
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,769 -3,867 9,264 16,209 5,726
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,093 -3,131 -200 -3,214
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 77 211
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -9,500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,800 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 258 24 3 4 5
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -535 24 -3,128 -119 -2,998
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 95,093 88,433 71,154 58,029 29,027
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -96,805 -88,955 -77,486 -71,996 -29,478
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18 -1 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,731 -523 -6,332 -13,967 -451
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,503 -4,367 -196 2,124 2,278
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 829 5,332 966 769 2,893
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,332 966 769 2,893 5,171