|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
70,867
|
94,947
|
64,189
|
62,522
|
115,519
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,332
|
966
|
769
|
2,893
|
5,171
|
|
1. Tiền
|
1,359
|
966
|
769
|
2,893
|
5,171
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,973
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
43,439
|
60,924
|
44,871
|
40,761
|
65,914
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
35,013
|
60,487
|
44,739
|
40,971
|
65,583
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,623
|
420
|
398
|
58
|
2,388
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,642
|
1,777
|
1,566
|
1,563
|
1,566
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,839
|
-1,760
|
-1,832
|
-1,832
|
-3,623
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,866
|
33,057
|
18,508
|
18,846
|
44,434
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21,866
|
33,057
|
18,508
|
18,846
|
44,434
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
229
|
0
|
41
|
22
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
41
|
22
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
229
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
22,512
|
21,035
|
19,376
|
17,449
|
18,108
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
21,651
|
18,611
|
17,771
|
16,102
|
16,204
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,651
|
18,611
|
17,771
|
16,102
|
16,204
|
|
- Nguyên giá
|
82,654
|
82,654
|
84,718
|
84,517
|
86,779
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-61,004
|
-64,044
|
-66,947
|
-68,415
|
-70,575
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
710
|
710
|
710
|
710
|
710
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-710
|
-710
|
-710
|
-710
|
-710
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
862
|
2,425
|
538
|
1,347
|
1,903
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
862
|
2,425
|
538
|
1,347
|
1,903
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
93,380
|
115,983
|
83,565
|
79,971
|
133,626
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
54,902
|
74,457
|
44,296
|
37,485
|
87,024
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
54,902
|
74,457
|
43,502
|
36,994
|
87,024
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
25,570
|
25,048
|
17,922
|
4,258
|
4,298
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
20,648
|
30,697
|
18,957
|
16,948
|
69,453
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,631
|
14,920
|
3,864
|
11,451
|
6,284
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13
|
239
|
602
|
1,069
|
106
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,463
|
1,935
|
1,345
|
1,971
|
4,984
|
|
7. Chi phí phải trả
|
45
|
53
|
250
|
667
|
1,110
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,244
|
1,552
|
552
|
630
|
789
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
793
|
491
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
793
|
491
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38,478
|
41,526
|
39,269
|
42,486
|
46,602
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38,478
|
41,526
|
39,269
|
42,486
|
46,602
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,634
|
3,634
|
3,634
|
3,634
|
3,634
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,604
|
5,604
|
5,604
|
5,604
|
5,604
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-10,760
|
-7,713
|
-9,969
|
-6,752
|
-2,636
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
289
|
12
|
10
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
93,380
|
115,983
|
83,565
|
79,971
|
133,626
|