単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,826 47,320 39,172 38,137 99,151
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,465 318 2,822 3 258
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50,361 47,002 36,350 38,133 98,893
4. Giá vốn hàng bán 43,907 37,215 30,042 29,426 85,991
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,453 9,787 6,308 8,708 12,902
6. Doanh thu hoạt động tài chính 231 11,039 1,157 738 6,204
7. Chi phí tài chính 0 0 0 25
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 25
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6,912 7,428 6,163 4,557 7,131
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,835 20,045 19,248 12,064 11,478
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -15,062 -6,648 -17,946 -7,174 472
12. Thu nhập khác 5 155 2 301 345
13. Chi phí khác 205 392 626 339 775
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -200 -237 -624 -38 -430
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15,262 -6,886 -18,569 -7,213 42
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,262 -6,886 -18,569 -7,213 42
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15,262 -6,886 -18,569 -7,213 42