単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,444 26,257 15,014 12,941 14,792
Các khoản giảm trừ doanh thu 29 154 67 70 54
Doanh thu thuần 50,415 26,103 14,947 12,871 14,739
Giá vốn hàng bán 47,269 22,867 10,567 9,648 11,207
Lợi nhuận gộp 3,146 3,236 4,379 3,223 3,532
Doanh thu hoạt động tài chính 5,550 244 256 284 113,857
Chi phí tài chính 25
Trong đó: Chi phí lãi vay 25
Chi phí bán hàng 1,819 1,660 2,212 1,716 1,757
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,830 2,685 2,979 2,607 2,742
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,047 -889 -556 -816 112,891
Thu nhập khác 2 66 62 2
Chi phí khác 212 208 208 227 203
Lợi nhuận khác -211 -142 -146 -225 -203
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,837 -1,031 -702 -1,041 112,688
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,837 -1,031 -702 -1,041 112,688
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,837 -1,031 -702 -1,041 112,688
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)