|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,257
|
15,014
|
12,941
|
14,792
|
12,791
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
154
|
67
|
70
|
54
|
55
|
|
Doanh thu thuần
|
26,103
|
14,947
|
12,871
|
14,739
|
12,736
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,867
|
10,567
|
9,648
|
11,207
|
10,075
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,236
|
4,379
|
3,223
|
3,532
|
2,661
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
244
|
256
|
284
|
113,857
|
3,814
|
|
Chi phí tài chính
|
25
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,660
|
2,212
|
1,716
|
1,757
|
1,988
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,685
|
2,979
|
2,607
|
2,742
|
4,249
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-889
|
-556
|
-816
|
112,891
|
238
|
|
Thu nhập khác
|
66
|
62
|
2
|
|
6
|
|
Chi phí khác
|
208
|
208
|
227
|
203
|
247
|
|
Lợi nhuận khác
|
-142
|
-146
|
-225
|
-203
|
-241
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,031
|
-702
|
-1,041
|
112,688
|
-3
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,031
|
-702
|
-1,041
|
112,688
|
-3
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,031
|
-702
|
-1,041
|
112,688
|
-3
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|