単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,824 7,436 50,444 26,257 15,014
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 8 29 154 67
Doanh thu thuần 10,822 7,428 50,415 26,103 14,947
Giá vốn hàng bán 8,505 5,287 47,269 22,867 10,567
Lợi nhuận gộp 2,317 2,141 3,146 3,236 4,379
Doanh thu hoạt động tài chính 166 154 5,550 244 256
Chi phí tài chính 0 25
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 25
Chi phí bán hàng 1,483 1,441 1,819 1,660 2,212
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,425 2,984 2,830 2,685 2,979
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,425 -2,130 4,047 -889 -556
Thu nhập khác 2 215 2 66 62
Chi phí khác 32 146 212 208 208
Lợi nhuận khác -31 69 -211 -142 -146
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,456 -2,062 3,837 -1,031 -702
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,456 -2,062 3,837 -1,031 -702
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,456 -2,062 3,837 -1,031 -702
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)