単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,031 -702 -1,041 112,688 -3
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,392 -5,766 461 -113,084 -3,154
- Khấu hao TSCĐ -91 864 860 867 752
- Các khoản dự phòng -205 -518 -115 -94 -92
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -114,141 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 5,663 -6,112 -284 284 -3,814
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 25 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,361 -6,468 -580 -397 -3,157
- Tăng, giảm các khoản phải thu 121 -3,011 1,313 566 1,479
- Tăng, giảm hàng tồn kho 241 -380 881 -514 -2,434
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 978 3,047 -206 -1,318 437
- Tăng giảm chi phí trả trước 454 -284 -128 278 253
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,156 -7,095 1,281 -1,384 -3,423
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 954 -1,749 261 -1,202 -114,340
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -203 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -6,000 1,000 137,281
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,000 9,000 -23,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -5,733 5,437 23 113,587 -109,973
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,981 6,688 284 113,385 -110,032
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9,645 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9,646 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 173 -408 1,565 112,001 -113,455
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,778 1,951 1,544 3,109 115,110
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,951 1,544 3,109 115,110 1,654