単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,837 -1,031 -702 -1,041 112,688
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,003 5,392 -5,766 461 -113,084
- Khấu hao TSCĐ 865 -91 864 860 867
- Các khoản dự phòng -38 -205 -518 -115 -94
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -114,141
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,830 5,663 -6,112 -284 284
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 25
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -167 4,361 -6,468 -580 -397
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,346 121 -3,011 1,313 566
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,164 241 -380 881 -514
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,555 978 3,047 -206 -1,318
- Tăng giảm chi phí trả trước 359 454 -284 -128 278
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -854 6,156 -7,095 1,281 -1,384
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 954 -1,749 261 -1,202
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -203 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 0 -6,000 1,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,000 9,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,830 -5,733 5,437 23 113,587
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 830 -5,981 6,688 284 113,385
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9,645
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9,646
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -24 173 -408 1,565 112,001
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,803 1,778 1,951 1,544 3,109
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,778 1,951 1,544 3,109 115,110