単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 43,288 46,343 45,805 157,077 158,191
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,951 1,544 3,109 115,110 1,654
1. Tiền 1,951 1,544 870 114,065 564
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2,239 1,045 1,090
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 19,000 19,000 18,222 131,669
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,277 8,393 7,139 6,495 5,150
1. Phải thu khách hàng 13,925 17,254 15,250 14,832 13,871
2. Trả trước cho người bán 1,447 1,306 1,536 1,615 1,375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,585 5,410 5,864 5,488 5,318
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,681 -15,576 -15,511 -15,441 -15,414
IV. Tổng hàng tồn kho 15,252 16,044 15,213 15,750 18,250
1. Hàng tồn kho 20,405 20,785 19,904 20,417 22,851
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,153 -4,740 -4,690 -4,667 -4,601
V. Tài sản ngắn hạn khác 807 1,362 1,344 1,501 1,468
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 555 531 694 612
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 6 0 49
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 807 807 807 807 807
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 106,299 104,769 104,060 103,694 103,012
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25,150 24,286 23,426 23,500 22,856
1. Tài sản cố định hữu hình 25,150 24,286 23,426 23,500 22,619
- Nguyên giá 122,048 122,048 122,048 122,989 122,989
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,899 -97,762 -98,622 -99,489 -100,370
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 237
- Nguyên giá 278 278 278 278 520
- Giá trị hao mòn lũy kế -278 -278 -278 -278 -282
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 71,250 71,250 71,250 71,250 71,250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 71,250 71,250 71,250 71,250 71,250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,900 9,233 9,384 8,944 8,906
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,900 9,233 9,384 8,944 8,906
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 149,587 151,112 149,866 260,772 261,204
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,302 6,530 6,329 4,552 4,987
I. Nợ ngắn hạn 4,302 6,530 6,179 4,552 4,837
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,339 4,232 4,562 2,699 2,980
4. Người mua trả tiền trước 261 21 14 24 168
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 128 207 61 99 34
6. Phải trả người lao động 561 1,036 534 643 648
7. Chi phí phải trả 611 622 771 667 708
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 385 395 220 403 281
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 150 0 150
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 150 0 150
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 145,285 144,583 143,536 256,220 256,217
I. Vốn chủ sở hữu 145,285 144,583 143,536 256,220 256,217
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 129,725 129,725 129,725 129,725 129,725
2. Thặng dư vốn cổ phần 100 100 100 100 100
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 95,572 95,572 95,572 95,572 95,572
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -80,112 -80,814 -81,860 30,823 30,820
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 149,587 151,112 149,866 260,772 261,204