DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,70 | 6,67 | 5,60 | 3,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,56 | 12,72 | 11,12 | 7,42 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,31 | 0,28 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,43 | 1,71 | 1,82 | 2,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 353,00 | 642,23 | 651,59 | 703,97 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,21 | 81,94 | 1,46 | 8,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,60 | 15,95 | 19,45 | 15,47 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,78 | 19,70 | 19,78 | 15,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,94 | 81,32 | 69,41 | 62,12 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,03 | 79,39 | 81,02 | 78,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 185,61 | 491,44 | 390,77 | 313,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 708,02 | 616,73 | 699,92 | 617,66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 107,72 | 66,77 | 139,79 | 491,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 836,76 | 1.073,79 | 981,51 | 909,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 361,57 | 1.017,13 | 867,63 | 262,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,81 | 2,17 | 1,98 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 1,12 | 0,81 | 0,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,10 | 0,26 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,45 | 0,72 | 0,82 | 1,23 |