TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
775,864
|
809,246
|
1,889,389
|
1,752,180
|
1,753,469
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
204,719
|
92,115
|
110,327
|
19,393
|
50,838
|
1. Tiền
|
144,719
|
20,115
|
110,327
|
19,393
|
50,838
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60,000
|
72,000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
214,727
|
179,509
|
864,707
|
697,596
|
604,751
|
1. Phải thu khách hàng
|
166,034
|
176,159
|
277,659
|
448,776
|
385,906
|
2. Trả trước cho người bán
|
46,429
|
3,309
|
91,464
|
67,187
|
63,724
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,864
|
645
|
176,996
|
9,235
|
6,683
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-599
|
-604
|
-612
|
-612
|
-612
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
354,273
|
536,799
|
911,990
|
1,006,505
|
1,001,893
|
1. Hàng tồn kho
|
354,334
|
536,860
|
912,051
|
1,006,505
|
1,001,893
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-61
|
-61
|
-61
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,146
|
823
|
2,365
|
28,685
|
95,987
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,073
|
765
|
1,776
|
1,668
|
3,564
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14
|
0
|
454
|
26,956
|
92,419
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
59
|
59
|
135
|
60
|
3
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
137,140
|
366,317
|
210,386
|
599,863
|
1,235,372
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,011
|
255,000
|
100,000
|
100,000
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,011
|
255,000
|
100,000
|
100,000
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
74,270
|
20,720
|
12,053
|
9,575
|
6,545
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,440
|
12,411
|
12,043
|
9,575
|
6,545
|
- Nguyên giá
|
175,428
|
128,252
|
129,938
|
127,892
|
126,032
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150,988
|
-115,841
|
-117,895
|
-118,317
|
-119,487
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49,829
|
8,309
|
10
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
57,651
|
13,538
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,822
|
-5,229
|
-1,759
|
-1,769
|
-1,769
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8,584
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
8,584
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26,530
|
72,214
|
72,214
|
72,214
|
464,034
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
26,548
|
73,682
|
73,682
|
73,682
|
465,682
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-197
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,745
|
18,383
|
26,119
|
25,461
|
25,169
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,363
|
18,367
|
26,119
|
25,461
|
24,369
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
382
|
16
|
0
|
0
|
801
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
913,004
|
1,175,563
|
2,099,775
|
2,352,043
|
2,988,841
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
406,278
|
700,477
|
883,646
|
1,067,002
|
1,651,823
|
I. Nợ ngắn hạn
|
364,901
|
447,671
|
872,264
|
884,553
|
1,490,540
|
1. Vay và nợ ngắn
|
244,809
|
329,513
|
634,538
|
596,762
|
564,747
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
74,983
|
81,676
|
98,746
|
201,026
|
796,564
|
4. Người mua trả tiền trước
|
447
|
9,951
|
106,961
|
60,127
|
109,027
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,026
|
7,418
|
14,328
|
6,799
|
4,028
|
6. Phải trả người lao động
|
8,359
|
3,139
|
3,037
|
3,247
|
1,346
|
7. Chi phí phải trả
|
22,084
|
11,121
|
10,102
|
2,200
|
1,825
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,304
|
1,227
|
1,278
|
11,769
|
11,028
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,043
|
1,197
|
1,359
|
2,593
|
1,260
|
II. Nợ dài hạn
|
41,376
|
252,806
|
11,383
|
182,449
|
161,284
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
242,055
|
1,000
|
173,120
|
151,895
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
186
|
0
|
139
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
13,736
|
10,751
|
10,244
|
9,329
|
9,389
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
506,727
|
475,086
|
1,216,128
|
1,285,041
|
1,337,018
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
506,727
|
475,086
|
1,216,128
|
1,285,041
|
1,337,018
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,345
|
1,345
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
62,761
|
56,311
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
99,769
|
99,101
|
94,837
|
163,094
|
214,745
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,846
|
2,429
|
1,915
|
30
|
714
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
33,796
|
9,274
|
8,537
|
9,192
|
9,518
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
913,004
|
1,175,563
|
2,099,775
|
2,352,043
|
2,988,841
|