単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 809,246 1,889,389 1,752,180 1,752,676 1,542,875
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 92,115 110,327 19,393 50,838 118,432
1. Tiền 20,115 110,327 19,393 50,838 108,932
2. Các khoản tương đương tiền 72,000 0 0 0 9,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 179,509 864,707 697,596 604,298 367,453
1. Phải thu khách hàng 176,159 277,659 448,776 385,906 323,587
2. Trả trước cho người bán 3,309 91,464 67,187 63,724 35,163
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 645 176,996 9,235 6,422 9,857
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -604 -612 -612 -803 -1,154
IV. Tổng hàng tồn kho 536,799 911,990 1,006,505 1,001,682 983,233
1. Hàng tồn kho 536,860 912,051 1,006,505 1,001,682 983,233
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -61 -61 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 823 2,365 28,685 95,858 73,757
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 765 1,776 1,668 3,435 990
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 454 26,956 92,419 72,764
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 59 135 60 3 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 366,317 210,386 599,863 1,234,701 1,276,415
I. Các khoản phải thu dài hạn 255,000 100,000 100,000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 255,000 100,000 100,000 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,720 12,053 9,575 6,545 4,535
1. Tài sản cố định hữu hình 12,411 12,043 9,575 6,545 4,535
- Nguyên giá 128,252 129,938 127,892 126,032 126,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -115,841 -117,895 -118,317 -119,487 -121,528
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,309 10 0 0 0
- Nguyên giá 13,538 1,769 1,769 1,769 1,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,229 -1,759 -1,769 -1,769 -1,769
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 72,214 72,214 72,214 464,034 578,034
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 392,000 392,000
3. Đầu tư dài hạn khác 73,682 73,682 73,682 73,682 187,682
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,648 -1,648 -1,648 -1,648 -1,648
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,383 26,119 25,461 24,498 26,763
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,367 26,119 25,461 24,498 26,763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 16 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,175,563 2,099,775 2,352,043 2,987,377 2,819,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 700,477 883,646 1,067,002 1,650,861 1,430,736
I. Nợ ngắn hạn 447,671 872,264 884,553 1,489,577 882,136
1. Vay và nợ ngắn 329,513 634,538 596,762 564,747 493,387
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 81,676 98,746 201,026 796,564 345,781
4. Người mua trả tiền trước 9,951 106,961 60,127 109,027 23,655
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,418 14,328 6,799 3,065 3,160
6. Phải trả người lao động 3,139 3,037 3,247 1,346 1,658
7. Chi phí phải trả 11,121 10,102 2,200 1,825 1,587
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,227 1,278 11,769 11,028 11,504
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,197 1,359 2,593 1,260 1,033
II. Nợ dài hạn 252,806 11,383 182,449 161,284 548,600
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 242,055 1,000 173,120 151,895 538,108
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 139 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,751 10,244 9,329 9,389 10,492
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 475,086 1,216,128 1,285,041 1,336,516 1,388,553
I. Vốn chủ sở hữu 475,086 1,216,128 1,285,041 1,336,516 1,388,553
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,345 -2,616 -2,616 -2,616 -2,616
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,056 9,056 9,056 9,056 9,056
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,311 56,315 56,315 56,315 56,315
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 99,101 94,837 163,094 214,348 265,637
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,429 1,915 30 714 371
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,274 8,537 9,192 9,414 10,162
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,175,563 2,099,775 2,352,043 2,987,377 2,819,289