I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
78,802
|
45,438
|
103,716
|
86,134
|
67,744
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
21,627
|
12,186
|
-24,585
|
30,127
|
-37,924
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,134
|
4,623
|
4,251
|
3,688
|
3,019
|
- Các khoản dự phòng
|
2,320
|
708
|
517
|
-437
|
-1,274
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,981
|
-21,065
|
-52,980
|
-17,748
|
-80,492
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
13,155
|
27,921
|
23,627
|
44,624
|
40,824
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
100,429
|
57,624
|
79,130
|
116,261
|
29,820
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-23,715
|
-237,153
|
-212,276
|
-454
|
113,269
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-417,478
|
-179,954
|
-376,631
|
-487,068
|
-342,394
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
120,807
|
-60,202
|
106,375
|
63,602
|
642,043
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-21,113
|
1,037
|
476
|
471
|
-804
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12,612
|
-27,921
|
-23,940
|
-43,598
|
-41,924
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,207
|
-10,171
|
-9,750
|
-24,873
|
-18,640
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,677
|
-10
|
-2,364
|
-2,713
|
-7
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-271,567
|
-456,749
|
-438,980
|
-378,372
|
381,364
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10,173
|
-1,055
|
-3,730
|
-1,200
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
160
|
3,382
|
55
|
65
|
66,113
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-24,000
|
|
-2,291,200
|
-573,000
|
-505,200
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
24,000
|
|
1,972,000
|
719,190
|
515,140
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
-392,000
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
844
|
22,303
|
52,513
|
12,804
|
19,270
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,170
|
24,630
|
-270,362
|
157,859
|
-296,677
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
200,000
|
|
750,000
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
424,871
|
588,680
|
494,314
|
813,128
|
672,986
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-265,869
|
-254,003
|
-433,088
|
-683,547
|
-726,225
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5,582
|
-15,163
|
-83,672
|
-2
|
-3
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
353,419
|
319,514
|
727,554
|
129,579
|
-53,242
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
72,683
|
-112,604
|
18,213
|
-90,934
|
31,445
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
132,036
|
204,719
|
92,115
|
110,327
|
19,393
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
204,719
|
92,115
|
110,327
|
19,393
|
50,838
|