単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,777 11,480 10,558 30,680 13,652
2. Điều chỉnh cho các khoản -61,105 7,249 9,859 9,861 5,767
- Khấu hao TSCĐ 732 648 539 463 391
- Các khoản dự phòng -1,820 -323 2,898 -1,349
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -70,380 -1,761 -1,036 -2,607 -1,700
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10,363 8,362 10,679 9,107 8,426
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -42,328 18,728 20,418 40,541 19,419
- Tăng, giảm các khoản phải thu -36,566 12,786 38,535 -108,592 161,941
- Tăng, giảm hàng tồn kho -88,670 18,440 -8,495 90,797 -9,751
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 487,724 -58,378 -444,227 19,638 -51,275
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,873 1,158 1,180 1,170 -3,327
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,323 -9,462 -9,672 -9,513 -8,224
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,417 -3,748 0 -787 -7,815
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -862 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 300,545 -21,339 -402,261 33,253 100,967
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -32
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 66,113 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -64,200 -70,200 -115,700 -93,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 58,200 219,250 59,500 56,200 93,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -392,000 -114,000 114,000 -114,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -114,000 114,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,248 552 2 996 5,555
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -324,640 35,602 -56,198 -35,804 98,523
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 213,318 89,291 598,123 194,009 44,307
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -172,550 -84,409 -170,505 -210,817 -145,146
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40,767 4,882 427,616 -16,808 -100,839
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 16,673 19,145 -30,843 -19,359 98,652
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 34,165 50,838 69,983 39,140 19,780
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 50,838 69,983 39,140 19,780 118,432