|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
178,278
|
270,426
|
130,281
|
197,176
|
329,365
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
22
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
178,278
|
270,404
|
130,281
|
197,176
|
329,365
|
|
Giá vốn hàng bán
|
143,501
|
246,303
|
107,800
|
174,168
|
287,159
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,777
|
24,101
|
22,481
|
23,008
|
42,206
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,663
|
3,035
|
1,761
|
1,038
|
1,615
|
|
Chi phí tài chính
|
8,109
|
10,363
|
8,362
|
10,679
|
9,107
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,109
|
10,363
|
8,362
|
10,679
|
9,107
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,030
|
638
|
1,718
|
1,057
|
1,969
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,217
|
3,465
|
2,541
|
2,194
|
3,033
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,084
|
13,915
|
11,621
|
10,117
|
30,708
|
|
Thu nhập khác
|
68
|
66,843
|
0
|
483
|
0
|
|
Chi phí khác
|
221
|
62,772
|
142
|
42
|
28
|
|
Lợi nhuận khác
|
-153
|
4,071
|
-142
|
441
|
-28
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
1,245
|
|
|
996
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,931
|
17,986
|
11,480
|
10,558
|
30,680
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,030
|
3,470
|
2,324
|
2,120
|
5,942
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,030
|
3,470
|
2,324
|
2,120
|
5,942
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,901
|
14,516
|
9,155
|
8,438
|
24,737
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
38
|
254
|
232
|
203
|
183
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,863
|
14,262
|
8,923
|
8,235
|
24,554
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|