単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 197,176 329,365 111,721 151,640 252,756
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 197,176 329,365 111,721 151,640 252,756
Giá vốn hàng bán 174,168 287,159 87,372 135,801 240,333
Lợi nhuận gộp 23,008 42,206 24,350 15,839 12,423
Doanh thu hoạt động tài chính 1,038 1,615 1,701 1,464 1,620
Chi phí tài chính 10,679 9,107 8,426 6,728 8,912
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,679 9,107 0 6,728 8,912
Chi phí bán hàng 1,057 1,969 1,741 549 810
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,194 3,033 2,710 2,737 2,630
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,117 30,708 13,174 7,288 1,691
Thu nhập khác 483 0 503 4 256
Chi phí khác 42 28 25 0 0
Lợi nhuận khác 441 -28 478 4 256
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 996 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,558 30,680 13,652 7,292 1,947
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,120 5,942 3,120 1,458 388
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,120 5,942 3,120 1,458 388
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,438 24,737 10,532 5,833 1,559
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 203 183 130 125 313
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,235 24,554 10,402 5,709 1,246
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)