単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 270,426 130,281 197,176 329,365 111,721
Các khoản giảm trừ doanh thu 22 0
Doanh thu thuần 270,404 130,281 197,176 329,365 111,721
Giá vốn hàng bán 246,303 107,800 174,168 287,159 87,372
Lợi nhuận gộp 24,101 22,481 23,008 42,206 24,350
Doanh thu hoạt động tài chính 3,035 1,761 1,038 1,615 1,701
Chi phí tài chính 10,363 8,362 10,679 9,107 8,426
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,363 8,362 10,679 9,107 0
Chi phí bán hàng 638 1,718 1,057 1,969 1,741
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,465 2,541 2,194 3,033 2,710
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,915 11,621 10,117 30,708 13,174
Thu nhập khác 66,843 0 483 0 503
Chi phí khác 62,772 142 42 28 25
Lợi nhuận khác 4,071 -142 441 -28 478
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,245 996 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,986 11,480 10,558 30,680 13,652
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,470 2,324 2,120 5,942 3,120
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,470 2,324 2,120 5,942 3,120
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,516 9,155 8,438 24,737 10,532
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 254 232 203 183 130
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,262 8,923 8,235 24,554 10,402
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)