単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 178,278 270,426 130,281 197,176 329,365
Các khoản giảm trừ doanh thu 22
Doanh thu thuần 178,278 270,404 130,281 197,176 329,365
Giá vốn hàng bán 143,501 246,303 107,800 174,168 287,159
Lợi nhuận gộp 34,777 24,101 22,481 23,008 42,206
Doanh thu hoạt động tài chính 2,663 3,035 1,761 1,038 1,615
Chi phí tài chính 8,109 10,363 8,362 10,679 9,107
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,109 10,363 8,362 10,679 9,107
Chi phí bán hàng 1,030 638 1,718 1,057 1,969
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,217 3,465 2,541 2,194 3,033
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,084 13,915 11,621 10,117 30,708
Thu nhập khác 68 66,843 0 483 0
Chi phí khác 221 62,772 142 42 28
Lợi nhuận khác -153 4,071 -142 441 -28
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,245 996
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,931 17,986 11,480 10,558 30,680
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,030 3,470 2,324 2,120 5,942
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5,030 3,470 2,324 2,120 5,942
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,901 14,516 9,155 8,438 24,737
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 38 254 232 203 183
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,863 14,262 8,923 8,235 24,554
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)