単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 130,281 197,176 329,365 111,721 151,640
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 130,281 197,176 329,365 111,721 151,640
Giá vốn hàng bán 107,800 174,168 287,159 87,372 135,801
Lợi nhuận gộp 22,481 23,008 42,206 24,350 15,839
Doanh thu hoạt động tài chính 1,761 1,038 1,615 1,701 1,464
Chi phí tài chính 8,362 10,679 9,107 8,426 6,728
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,362 10,679 9,107 0 6,728
Chi phí bán hàng 1,718 1,057 1,969 1,741 549
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,541 2,194 3,033 2,710 2,737
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,621 10,117 30,708 13,174 7,288
Thu nhập khác 0 483 0 503 4
Chi phí khác 142 42 28 25 0
Lợi nhuận khác -142 441 -28 478 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 996 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,480 10,558 30,680 13,652 7,292
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,324 2,120 5,942 3,120 1,458
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,324 2,120 5,942 3,120 1,458
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,155 8,438 24,737 10,532 5,833
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 232 203 183 130 125
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,923 8,235 24,554 10,402 5,709
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)