TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,752,216
|
1,739,820
|
1,715,084
|
1,953,091
|
1,753,469
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19,393
|
22,336
|
17,692
|
34,165
|
50,838
|
1. Tiền
|
19,393
|
22,336
|
17,692
|
34,165
|
50,838
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
697,335
|
669,796
|
632,885
|
612,031
|
604,751
|
1. Phải thu khách hàng
|
448,776
|
379,013
|
383,507
|
363,797
|
385,906
|
2. Trả trước cho người bán
|
67,187
|
96,205
|
86,240
|
75,888
|
63,724
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,974
|
4,190
|
6,750
|
29,907
|
6,683
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-612
|
-612
|
-612
|
-612
|
-612
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,006,505
|
1,019,581
|
1,036,645
|
1,259,964
|
1,001,893
|
1. Hàng tồn kho
|
1,006,505
|
1,019,581
|
1,036,645
|
1,259,964
|
1,001,893
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28,982
|
28,107
|
27,862
|
46,931
|
95,987
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,963
|
1,485
|
1,593
|
1,386
|
3,564
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26,956
|
26,565
|
26,266
|
45,541
|
92,419
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
62
|
57
|
3
|
3
|
3
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
599,863
|
598,900
|
598,878
|
497,675
|
1,235,372
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
9,575
|
8,794
|
8,029
|
7,288
|
6,545
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,575
|
8,794
|
8,029
|
7,288
|
6,545
|
- Nguyên giá
|
127,892
|
127,892
|
127,892
|
127,892
|
126,032
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118,317
|
-119,099
|
-119,863
|
-120,604
|
-119,487
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
72,214
|
72,214
|
72,214
|
72,034
|
464,034
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
73,682
|
73,682
|
73,682
|
73,682
|
465,682
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25,461
|
25,153
|
25,791
|
25,474
|
25,169
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25,461
|
25,153
|
24,991
|
24,673
|
24,369
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
801
|
801
|
801
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,352,079
|
2,338,719
|
2,313,962
|
2,450,766
|
2,988,841
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,068,039
|
1,043,369
|
1,012,151
|
1,129,054
|
1,651,823
|
I. Nợ ngắn hạn
|
857,484
|
874,308
|
817,246
|
948,058
|
1,490,540
|
1. Vay và nợ ngắn
|
570,213
|
611,765
|
510,220
|
507,002
|
564,747
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
201,026
|
189,258
|
175,287
|
300,472
|
796,564
|
4. Người mua trả tiền trước
|
60,127
|
53,835
|
108,484
|
118,488
|
109,027
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,609
|
2,356
|
5,681
|
7,644
|
4,028
|
6. Phải trả người lao động
|
4,042
|
1,895
|
1,721
|
1,348
|
1,346
|
7. Chi phí phải trả
|
2,743
|
906
|
1,800
|
691
|
1,825
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,780
|
11,715
|
12,026
|
11,353
|
11,028
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,175
|
2,554
|
1,313
|
345
|
1,260
|
II. Nợ dài hạn
|
210,555
|
169,062
|
194,905
|
180,997
|
161,284
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
199,669
|
159,733
|
185,852
|
168,874
|
151,895
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
139
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10,747
|
9,329
|
9,053
|
12,123
|
9,389
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,284,040
|
1,295,350
|
1,301,811
|
1,321,712
|
1,337,018
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,284,040
|
1,295,350
|
1,301,811
|
1,321,712
|
1,337,018
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
162,094
|
173,357
|
179,830
|
199,693
|
214,745
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-231
|
23
|
714
|
714
|
714
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,191
|
9,238
|
9,226
|
9,264
|
9,518
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,352,079
|
2,338,719
|
2,313,962
|
2,450,766
|
2,988,841
|