|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,953,091
|
1,753,469
|
1,588,139
|
1,579,118
|
1,713,091
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,165
|
50,838
|
69,983
|
39,140
|
19,780
|
|
1. Tiền
|
34,165
|
50,838
|
69,983
|
39,140
|
19,780
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
612,031
|
604,751
|
447,073
|
467,679
|
625,768
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
363,797
|
385,906
|
352,830
|
336,168
|
450,330
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
75,888
|
63,724
|
72,079
|
67,887
|
65,093
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
29,907
|
6,683
|
22,968
|
8,251
|
18,452
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-612
|
-612
|
-803
|
-828
|
-1,107
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,259,964
|
1,001,893
|
979,459
|
983,482
|
993,399
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,259,964
|
1,001,893
|
979,459
|
983,482
|
993,399
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
46,931
|
95,987
|
91,624
|
88,817
|
74,143
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,386
|
3,564
|
2,598
|
1,724
|
849
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45,541
|
92,419
|
89,022
|
87,090
|
73,291
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
497,675
|
1,235,372
|
1,351,514
|
1,355,142
|
1,253,670
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,288
|
6,545
|
5,897
|
5,358
|
4,894
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,288
|
6,545
|
5,897
|
5,358
|
4,894
|
|
- Nguyên giá
|
127,892
|
126,032
|
126,032
|
126,032
|
126,032
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120,604
|
-119,487
|
-120,135
|
-120,674
|
-121,137
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
747,879
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
747,879
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
72,034
|
464,034
|
578,034
|
578,034
|
578,034
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
392,000
|
392,000
|
392,000
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
73,682
|
465,682
|
187,682
|
187,682
|
187,682
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25,474
|
25,169
|
24,176
|
23,871
|
23,576
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,673
|
24,369
|
24,176
|
23,871
|
23,576
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
801
|
801
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,450,766
|
2,988,841
|
2,939,653
|
2,934,260
|
2,966,761
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,129,054
|
1,651,823
|
1,594,501
|
1,580,976
|
1,588,739
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
948,058
|
1,490,540
|
1,436,104
|
992,002
|
1,018,338
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
507,002
|
564,747
|
572,229
|
569,391
|
573,404
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
300,472
|
796,564
|
795,197
|
338,150
|
346,353
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
118,488
|
109,027
|
52,667
|
64,758
|
74,631
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,644
|
4,028
|
1,628
|
3,341
|
7,964
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,348
|
1,346
|
1,265
|
1,290
|
1,201
|
|
7. Chi phí phải trả
|
691
|
1,825
|
202
|
2,048
|
1,673
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,353
|
11,028
|
10,998
|
11,574
|
11,294
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
345
|
1,260
|
1,547
|
1,079
|
1,449
|
|
II. Nợ dài hạn
|
180,997
|
161,284
|
158,397
|
588,974
|
570,401
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
168,874
|
151,895
|
149,295
|
579,751
|
558,929
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
12,123
|
9,389
|
9,101
|
9,223
|
11,471
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,321,712
|
1,337,018
|
1,345,152
|
1,353,284
|
1,378,022
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,321,712
|
1,337,018
|
1,345,152
|
1,353,284
|
1,378,022
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
199,693
|
214,745
|
222,752
|
230,681
|
255,235
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
714
|
714
|
371
|
371
|
371
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,264
|
9,518
|
9,646
|
9,849
|
10,032
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,450,766
|
2,988,841
|
2,939,653
|
2,934,260
|
2,966,761
|