単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,753,469 1,588,139 1,579,118 1,713,091 1,542,875
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50,838 69,983 39,140 19,780 118,432
1. Tiền 50,838 69,983 39,140 19,780 108,932
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 9,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 604,751 447,073 467,679 625,768 367,453
1. Phải thu khách hàng 385,906 352,830 336,168 450,330 323,587
2. Trả trước cho người bán 63,724 72,079 67,887 65,093 35,163
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,683 22,968 8,251 18,452 9,857
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -612 -803 -828 -1,107 -1,154
IV. Tổng hàng tồn kho 1,001,893 979,459 983,482 993,399 983,233
1. Hàng tồn kho 1,001,893 979,459 983,482 993,399 983,233
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 95,987 91,624 88,817 74,143 73,757
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,564 2,598 1,724 849 990
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 92,419 89,022 87,090 73,291 72,764
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 3 3 3 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,235,372 1,351,514 1,355,142 1,253,670 1,276,415
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,545 5,897 5,358 4,894 4,535
1. Tài sản cố định hữu hình 6,545 5,897 5,358 4,894 4,535
- Nguyên giá 126,032 126,032 126,032 126,032 126,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -119,487 -120,135 -120,674 -121,137 -121,528
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,769 1,769 1,769 1,769 1,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,769 -1,769 -1,769 -1,769 -1,769
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 747,879 0 0
- Nguyên giá 0 0 747,879 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 464,034 578,034 578,034 578,034 578,034
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 392,000 392,000 392,000 392,000
3. Đầu tư dài hạn khác 465,682 187,682 187,682 187,682 187,682
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,648 -1,648 -1,648 -1,648 -1,648
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,169 24,176 23,871 23,576 26,763
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,369 24,176 23,871 23,576 26,763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 801 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,988,841 2,939,653 2,934,260 2,966,761 2,819,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,651,823 1,594,501 1,580,976 1,588,739 1,430,736
I. Nợ ngắn hạn 1,490,540 1,436,104 992,002 1,018,338 882,136
1. Vay và nợ ngắn 564,747 572,229 569,391 573,404 493,387
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 796,564 795,197 338,150 346,353 345,781
4. Người mua trả tiền trước 109,027 52,667 64,758 74,631 23,655
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,028 1,628 3,341 7,964 3,160
6. Phải trả người lao động 1,346 1,265 1,290 1,201 1,658
7. Chi phí phải trả 1,825 202 2,048 1,673 1,587
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,028 10,998 11,574 11,294 11,504
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,260 1,547 1,079 1,449 1,033
II. Nợ dài hạn 161,284 158,397 588,974 570,401 548,600
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 151,895 149,295 579,751 558,929 538,108
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 9,389 9,101 9,223 11,471 10,492
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,337,018 1,345,152 1,353,284 1,378,022 1,388,553
I. Vốn chủ sở hữu 1,337,018 1,345,152 1,353,284 1,378,022 1,388,553
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -2,616 -2,616 -2,616 -2,616 -2,616
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,056 9,056 9,056 9,056 9,056
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,315 56,315 56,315 56,315 56,315
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 214,745 222,752 230,681 255,235 265,637
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 714 371 371 371 371
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,518 9,646 9,849 10,032 10,162
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,988,841 2,939,653 2,934,260 2,966,761 2,819,289