単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,752,216 1,739,820 1,715,084 1,953,091 1,753,469
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,393 22,336 17,692 34,165 50,838
1. Tiền 19,393 22,336 17,692 34,165 50,838
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 697,335 669,796 632,885 612,031 604,751
1. Phải thu khách hàng 448,776 379,013 383,507 363,797 385,906
2. Trả trước cho người bán 67,187 96,205 86,240 75,888 63,724
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,974 4,190 6,750 29,907 6,683
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -612 -612 -612 -612 -612
IV. Tổng hàng tồn kho 1,006,505 1,019,581 1,036,645 1,259,964 1,001,893
1. Hàng tồn kho 1,006,505 1,019,581 1,036,645 1,259,964 1,001,893
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28,982 28,107 27,862 46,931 95,987
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,963 1,485 1,593 1,386 3,564
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26,956 26,565 26,266 45,541 92,419
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 62 57 3 3 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 599,863 598,900 598,878 497,675 1,235,372
I. Các khoản phải thu dài hạn 100,000 100,000 100,000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 100,000 100,000 100,000 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,575 8,794 8,029 7,288 6,545
1. Tài sản cố định hữu hình 9,575 8,794 8,029 7,288 6,545
- Nguyên giá 127,892 127,892 127,892 127,892 126,032
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,317 -119,099 -119,863 -120,604 -119,487
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,769 1,769 1,769 1,769 1,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,769 -1,769 -1,769 -1,769 -1,769
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 72,214 72,214 72,214 72,034 464,034
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 73,682 73,682 73,682 73,682 465,682
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,648 -1,648 -1,648 -1,648 -1,648
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,461 25,153 25,791 25,474 25,169
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,461 25,153 24,991 24,673 24,369
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 801 801 801
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,352,079 2,338,719 2,313,962 2,450,766 2,988,841
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,068,039 1,043,369 1,012,151 1,129,054 1,651,823
I. Nợ ngắn hạn 857,484 874,308 817,246 948,058 1,490,540
1. Vay và nợ ngắn 570,213 611,765 510,220 507,002 564,747
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 201,026 189,258 175,287 300,472 796,564
4. Người mua trả tiền trước 60,127 53,835 108,484 118,488 109,027
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,609 2,356 5,681 7,644 4,028
6. Phải trả người lao động 4,042 1,895 1,721 1,348 1,346
7. Chi phí phải trả 2,743 906 1,800 691 1,825
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,780 11,715 12,026 11,353 11,028
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,175 2,554 1,313 345 1,260
II. Nợ dài hạn 210,555 169,062 194,905 180,997 161,284
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 199,669 159,733 185,852 168,874 151,895
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 139 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,747 9,329 9,053 12,123 9,389
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,284,040 1,295,350 1,301,811 1,321,712 1,337,018
I. Vốn chủ sở hữu 1,284,040 1,295,350 1,301,811 1,321,712 1,337,018
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -2,616 -2,616 -2,616 -2,616 -2,616
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,056 9,056 9,056 9,056 9,056
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,315 56,315 56,315 56,315 56,315
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 162,094 173,357 179,830 199,693 214,745
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -231 23 714 714 714
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,191 9,238 9,226 9,264 9,518
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,352,079 2,338,719 2,313,962 2,450,766 2,988,841