|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,579,118
|
1,713,091
|
1,542,875
|
1,549,553
|
1,757,721
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39,140
|
19,780
|
118,432
|
23,805
|
72,541
|
|
1. Tiền
|
39,140
|
19,780
|
108,932
|
22,805
|
71,538
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
9,500
|
1,000
|
1,003
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
93,700
|
96,677
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
467,679
|
625,768
|
367,453
|
386,701
|
532,184
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
336,168
|
450,330
|
323,587
|
309,657
|
322,550
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
67,887
|
65,093
|
35,163
|
41,259
|
168,112
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,251
|
18,452
|
9,857
|
36,939
|
42,638
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-828
|
-1,107
|
-1,154
|
-1,154
|
-1,116
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
983,482
|
993,399
|
983,233
|
973,483
|
983,617
|
|
1. Hàng tồn kho
|
983,482
|
993,399
|
983,233
|
973,483
|
983,617
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
88,817
|
74,143
|
73,757
|
71,865
|
72,701
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,724
|
849
|
990
|
1,258
|
2,530
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
87,090
|
73,291
|
72,764
|
70,603
|
70,169
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,355,142
|
1,253,670
|
1,276,415
|
1,284,678
|
1,295,293
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,358
|
4,894
|
4,535
|
4,185
|
3,870
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,358
|
4,894
|
4,535
|
4,185
|
3,870
|
|
- Nguyên giá
|
126,032
|
126,032
|
126,063
|
126,063
|
126,063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120,674
|
-121,137
|
-121,528
|
-121,878
|
-122,193
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
1,769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
747,879
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
747,879
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
578,034
|
578,034
|
578,034
|
578,034
|
578,034
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
392,000
|
392,000
|
392,000
|
392,000
|
392,000
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
187,682
|
187,682
|
187,682
|
187,682
|
187,682
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
-1,648
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23,871
|
23,576
|
26,763
|
26,009
|
25,472
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,871
|
23,576
|
26,763
|
26,009
|
25,472
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,934,260
|
2,966,761
|
2,819,289
|
2,834,231
|
3,053,014
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,580,976
|
1,588,739
|
1,430,736
|
1,440,366
|
1,710,321
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
992,002
|
1,018,338
|
882,136
|
912,223
|
864,447
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
569,391
|
573,404
|
493,387
|
507,414
|
466,851
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
338,150
|
346,353
|
345,781
|
365,008
|
291,930
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64,758
|
74,631
|
23,655
|
23,152
|
34,692
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,341
|
7,964
|
3,160
|
2,200
|
511
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,290
|
1,201
|
1,658
|
1,505
|
1,541
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,048
|
1,673
|
1,587
|
708
|
2,298
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,574
|
11,294
|
11,504
|
11,512
|
64,268
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,079
|
1,449
|
1,033
|
662
|
2,294
|
|
II. Nợ dài hạn
|
588,974
|
570,401
|
548,600
|
528,143
|
845,874
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
579,751
|
558,929
|
538,108
|
517,286
|
836,649
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,223
|
11,471
|
10,492
|
10,857
|
9,225
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,353,284
|
1,378,022
|
1,388,553
|
1,393,865
|
1,342,693
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,353,284
|
1,378,022
|
1,388,553
|
1,393,865
|
1,342,693
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
9,056
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
56,315
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
230,681
|
255,235
|
265,637
|
270,824
|
219,339
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
371
|
371
|
371
|
62
|
62
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,849
|
10,032
|
10,162
|
10,286
|
10,599
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,934,260
|
2,966,761
|
2,819,289
|
2,834,231
|
3,053,014
|