|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
352,999
|
642,243
|
651,590
|
703,994
|
768,544
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
9
|
0
|
22
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
352,999
|
642,234
|
651,590
|
703,972
|
768,544
|
|
Giá vốn hàng bán
|
276,763
|
539,784
|
524,883
|
595,079
|
656,556
|
|
Lợi nhuận gộp
|
76,237
|
102,449
|
126,707
|
108,893
|
111,988
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,825
|
52,925
|
17,683
|
13,371
|
6,115
|
|
Chi phí tài chính
|
30,934
|
23,627
|
41,436
|
40,824
|
36,574
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,921
|
23,627
|
39,436
|
40,824
|
28,148
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,693
|
14,416
|
13,939
|
6,711
|
6,485
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,975
|
18,738
|
17,461
|
13,169
|
10,477
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41,699
|
98,595
|
71,555
|
62,806
|
65,562
|
|
Thu nhập khác
|
5,960
|
6,933
|
18,376
|
68,432
|
987
|
|
Chi phí khác
|
2,221
|
2,655
|
470
|
64,284
|
237
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,739
|
4,277
|
17,907
|
4,148
|
750
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,240
|
0
|
0
|
1,245
|
996
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
45,438
|
102,872
|
89,461
|
66,954
|
66,312
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,351
|
21,078
|
17,119
|
15,531
|
13,495
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-186
|
128
|
-139
|
-801
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,166
|
21,207
|
16,981
|
14,730
|
13,495
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37,273
|
81,665
|
72,481
|
52,223
|
52,817
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
892
|
-652
|
649
|
326
|
748
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,808
|
82,318
|
71,832
|
51,897
|
52,068
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|