DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.19 | 5.64 | 8.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.09 | 10.26 | 15.00 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.45 | 0.43 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.31 | 1.22 | 1.31 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 135.19 | 154.36 | 146.85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3.49 | 14.19 | -4.87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.33 | 19.09 | 25.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.42 | 79.92 | 79.42 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 31.60 | 42.23 | 31.94 |
| Thời gian tồn kho | Date | 106.61 | 81.56 | 111.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 38.19 | 35.62 | 35.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 214.03 | 185.92 | 196.26 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 234.33 | 252.46 | 233.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.83 | 5.07 | 3.86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.37 | 3.29 | 2.23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.09 | 0.08 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.31 | 0.22 | 0.31 |