DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.49 | 7.96 | 4.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.97 | 12.86 | 9.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.51 | 0.51 | 0.41 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.33 | 1.21 | 1.21 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 200.83 | 175.67 | 140.08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.84 | -12.53 | -20.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.33 | 19.46 | 18.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 79.74 | 79.58 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 35.23 | 26.98 | 33.07 |
| Thời gian tồn kho | Date | 84.00 | 79.83 | 79.79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 44.51 | 22.50 | 27.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 162.19 | 159.95 | 200.27 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 258.75 | 249.62 | 248.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.63 | 5.28 | 5.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.12 | 3.18 | 3.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.09 | 0.10 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.33 | 0.21 | 0.21 |