DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.56 | 5.64 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.12 | 10.26 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.41 | 0.45 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.21 | 1.31 | 1.22 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 140.08 | 154.36 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20.26 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.22 | 19.09 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.58 | 79.92 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 33.07 | 42.23 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 79.79 | 81.56 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.15 | 35.62 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 200.27 | 185.92 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 248.07 | 234.33 | 252.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.18 | 3.83 | 5.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.50 | 2.37 | 3.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.09 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.21 | 0.31 | 0.22 |