DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,97 | 11,17 | 7,05 | 5,58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,60 | 4,61 | 4,80 | 3,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,76 | 0,78 | 0,64 | 0,63 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,18 | 3,12 | 2,28 | 2,58 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.512,81 | 1.693,25 | 1.612,81 | 1.628,76 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,03 | 11,93 | -4,75 | 0,99 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,64 | 8,08 | 11,57 | 8,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,64 | 6,15 | 7,60 | 5,44 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,64 | 82,34 | 74,00 | 73,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,19 | 91,10 | 85,32 | 86,32 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 148,20 | 178,92 | 199,39 | 175,59 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 155,22 | 105,15 | 132,62 | 133,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,02 | 23,38 | 14,56 | 21,30 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 387,47 | 360,03 | 440,27 | 445,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 306,47 | 305,47 | 472,46 | 373,59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,22 | 1,32 | 1,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,78 | 0,89 | 0,96 | 0,89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,23 | 0,22 | 0,24 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,24 | 2,18 | 1,44 | 1,63 |