DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,17 | 7,05 | 5,58 | 9,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,61 | 4,80 | 3,46 | 5,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,64 | 0,63 | 0,74 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,12 | 2,28 | 2,58 | 2,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.693,25 | 1.612,81 | 1.628,76 | 1.848,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,93 | -4,75 | 0,99 | 13,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,08 | 11,57 | 8,16 | 12,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,15 | 7,60 | 5,44 | 7,77 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,34 | 74,00 | 73,61 | 84,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,10 | 85,32 | 86,32 | 88,75 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 178,92 | 199,39 | 175,59 | 191,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 105,15 | 132,62 | 130,63 | 94,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,38 | 14,56 | 20,77 | 18,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 360,03 | 440,27 | 445,24 | 375,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 305,47 | 472,46 | 373,59 | 534,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,32 | 1,23 | 1,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,96 | 0,89 | 1,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,24 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,18 | 1,44 | 1,63 | 1,38 |